10 từ của bài
- 缆车lǎnchēxe cáp treo, cáp treo, xe điện treo
- 轨迹guǐjìquỹ đạo, đường đi, dấu vết
- 枢纽shūniǔđầu mối, trung tâm, trục xoay
- 生死shēngsǐsống chết, sinh tử
- 事务所shìwùsuǒvăn phòng, công ty dịch vụ, hãng
- 筹划chóuhuàlập kế hoạch, trù tính, mưu tính
- 反常fǎnchángbất thường, dị thường, khác thường
- 就地jiùdìtại chỗ, ngay tại nơi đó
- 连同liántóngcùng với, kèm theo, bao gồm cả
- 申报shēnbàokhai báo, trình báo
Bước 1 · Bài đọc
给缆车装上一双“电子眼”
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
qīngchén清晨liù六diǎn点 ,jǐngqū景区de的dìyī第一bān班lǎnchē缆车hái还méi没kāidòng开动 ,jiānkòng监控shì室lǐ里de的dà大píngmù屏幕yǐjīng已经liàng亮le了qǐlai起来 。píngmù屏幕shàng上tiàodòng跳动zhe着shàng上bǎi百tiáo条qǔxiàn曲线 ,jìlù记录zhe着měi每gè个diào吊xiāng厢de的yùnxíng运行guǐjì轨迹 、gāng钢suǒ索de的zhāng张lì力hé和měi每zǔ组gǔn滚lún轮de的zhèndòng振动 。 … zhè这jiān间bú不dào到sì四shí十píngfāngmǐ平方米de的wūzi屋子 ,shì是zhěng整tiáo条suǒ索dào道ānquán安全yùnxíng运行de的shūniǔ枢纽 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ