Luyện đọc
HSK 7–9Công nghệ4 phút · 710 chữ10 từ thư viện

给缆车装上一双“电子眼”

Lắp “đôi mắt điện tử” cho cáp treo

Một ổ bi mòn nhẹ đến mức mắt thường gần như không thấy — làm sao người ta phát hiện ra nó trên tháp cáp treo số bảy?

10 từ của bài
  • 缆车lǎnchēxe cáp treo, cáp treo, xe điện treo
  • 轨迹guǐjìquỹ đạo, đường đi, dấu vết
  • 枢纽shūniǔđầu mối, trung tâm, trục xoay
  • 生死shēngsǐsống chết, sinh tử
  • 事务所shìwùsuǒvăn phòng, công ty dịch vụ, hãng
  • 筹划chóuhuàlập kế hoạch, trù tính, mưu tính
  • 反常fǎnchángbất thường, dị thường, khác thường
  • 就地jiùdìtại chỗ, ngay tại nơi đó
  • 连同liántóngcùng với, kèm theo, bao gồm cả
  • 申报shēnbàokhai báo, trình báo

Bước 1 · Bài đọc

给缆车装上一双“电子眼”

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, , 。 , 、 。 … , 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề