学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Ẩm thực4 phút · 720 chữ10 từ thư viện

从股市回到艾草地

Từ thị trường chứng khoán trở về cánh đồng ngải cứu

Mất gần hết tiền tiết kiệm trên sàn chứng khoán, ông Chu về quê học mẹ làm bánh thanh đoàn – nghề mới có yên ổn hơn không?

10 từ của bài
  • 股民gǔmínnhà đầu tư chứng khoán, người chơi cổ phiếu
  • 贱jiànrẻ mạt, hèn hạ, thấp kém
  • 飞翔fēixiángbay lượn, tung cánh, phiêu du
  • 祭奠jìdiàntế lễ, cúng giỗ, tưởng niệm
  • 取缔qǔdìcấm, bãi bỏ, dẹp bỏ
  • 大公无私dàgōngwúsīchí công vô tư, công bằng không thiên vị
  • 格式géshìđịnh dạng, hình thức
  • 同步tóngbùđồng bộ, đồng thời, song hành
  • 恐慌kǒnghuānghoảng loạn, hoảng sợ, kinh hoàng
  • 贺信hèxìnthư chúc mừng, điện mừng

Bước 1 · Bài đọc

从股市回到艾草地

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

lǎo老zhōu周zài在chénglǐ城里dāng当le了shí十jǐ几nián年gǔmín股民 ,měi每tiān天yì一zhēng睁yǎn眼jiù就dīng盯zhe着hángqíng行情 ,zhǎng涨le了shuì睡bù不zhe着 ,diē跌le了yě也shuì睡bù不zhe着 。 … jǐ几niánqián年前 ,tā他zài在yì一lún轮xiàdiē下跌zhōng中péi赔diào掉le了dà大bàn半jīxù积蓄 ,suǒxìng索性shōushi收拾xíngli行李huídào回到lǎojiā老家liǔ柳ài艾ào坳 ,gēn跟zhe着mǔqīn母亲xué学zuò做qīng青tuán团 。cóng从nà那yǐhòu以后 ,tā他zàiyě再也méiyǒu没有dǎkāi打开guò过chǎogǔ炒股ruǎnjiàn软件 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

从潜艇厨房到我家灶台

Từ gian bếp tàu ngầm đến bếp nhà tôi

HSK 7–9

只用河这边的甘蔗

Chỉ dùng mía bên này sông

HSK 7–9

奶奶锁进柜子的子推馍

Những chiếc bánh Tử Thôi bà nội khóa trong tủ

HSK 7–9

青杏吃不得

Mơ xanh không được ăn

10 từ của bài
  • 股民gǔmínnhà đầu tư chứng khoán, người chơi cổ phiếu
  • 贱jiànrẻ mạt, hèn hạ, thấp kém
  • 飞翔fēixiángbay lượn, tung cánh, phiêu du
  • 祭奠jìdiàntế lễ, cúng giỗ, tưởng niệm
  • 取缔qǔdìcấm, bãi bỏ, dẹp bỏ
  • 大公无私dàgōngwúsīchí công vô tư, công bằng không thiên vị
  • 格式géshìđịnh dạng, hình thức
  • 同步tóngbùđồng bộ, đồng thời, song hành
  • 恐慌kǒnghuānghoảng loạn, hoảng sợ, kinh hoàng
  • 贺信hèxìnthư chúc mừng, điện mừng