10 từ của bài
- 乡下xiāngxiaquê, nông thôn, miền quê
- 诱人yòurénhấp dẫn, quyến rũ, lôi cuốn
- 孤零零gūlínglíngtrơ trọi, lẻ loi, thui thủi một mình
- 风波fēngbōsóng gió, biến cố, rắc rối
- 信誉xìnyùuy tín, danh tiếng, tín nhiệm
- 青睐qīnglàiưa chuộng, coi trọng, ưu ái
- 袭击xíjītập kích, tấn công bất ngờ, đánh úp
- 派pàicử phái, trường phái, phe phái
- 撤退chètuìrút lui, triệt thoái, rút quân
- 洁白jiébáitrắng tinh, trắng muốt, trắng ngần
Bước 1 · Bài đọc
从深圳写字楼回到洋浦古盐田
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
qīngchén清晨liù六diǎn点 ,hǎi海nán南dān儋zhōu州yáng洋pǔ浦de的gǔ古yán盐tián田lǐ里 ,fú符xiǎo小mǎn满yǐjīng已经zài在shí石cáo槽zhījiān之间láihuí来回zǒu走le了hǎo好jǐ几tàng趟 。zhè这piàn片yán盐tián田jùshuō据说yǐ已yǒu有yì一qiān千èr二bǎi百duōnián多年lìshǐ历史 ,zhìjīn至今réng仍yán沿yòng用gǔ古fǎ法shài晒yán盐 :xiān先bǎ把hǎi海ní泥shài晒gān干 ,zài再yòng用hǎi海shuǐ水chōng冲lín淋 ,lǜ滤chū出nóng浓lǔ卤shuǐ水 ,dǎo倒jìn进yí一kuài块kuài块shí石cáo槽lǐ里 ,kào靠yángguāng阳光shài晒chū出yán盐lái来 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ