学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sức khoẻ3 phút · 631 chữ10 từ thư viện

从两百米到四百米:爷爷重新站稳的三个月

Từ hai trăm mét đến bốn trăm mét: ba tháng giúp ông nội đứng vững trở lại

Sau một cú ngã, ông nội 80 tuổi không dám ra khỏi nhà, đôi chân teo dần – ba tháng sau ông lại tự xuống lầu đi dạo, nhờ đâu?

10 từ của bài
  • 各抒己见gèshūjǐjiànai nấy bày tỏ ý kiến riêng
  • 宏伟hóngwěihoành tráng, hùng vĩ, đồ sộ
  • 民办mínbàndân lập, tư thục
  • 配置pèizhìbố trí, cấu hình, phân bổ
  • 轮胎lúntāilốp xe
  • 复合fùhéphức hợp, tổng hợp, hàn gắn
  • 丸wánviên thuốc, viên, hoàn
  • 嫩nènnon, mềm, nhạt màu
  • 翻番fānfāntăng gấp đôi, nhân đôi
  • 提名tímíngđề cử, tiến cử, ứng cử

Bước 1 · Bài đọc

从两百米到四百米:爷爷重新站稳的三个月

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

yéye爷爷bā八shí十suì岁nà那nián年dōngtiān冬天 ,zài在xiǎoqū小区lǐ里shuāi摔le了yì一jiāo跤 。suīrán虽然méiyǒu没有gǔzhé骨折 ,tā他què却cóngcǐ从此bù不gǎn敢chūmén出门 ,zhěngtiān整天zuò坐zài在shāfā沙发shàng上kàn看diànshì电视 。bànnián半年xiàlai下来 ,yéye爷爷de的tuǐ腿yuèláiyuè越来越xì细 ,lián连cóng从yǐzi椅子shàng上zhàn站qǐlai起来dōu都yào要chēng撑zhe着fú扶shǒu手 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 各抒己见gèshūjǐjiànai nấy bày tỏ ý kiến riêng
  • 宏伟hóngwěihoành tráng, hùng vĩ, đồ sộ
  • 民办mínbàndân lập, tư thục
  • 配置pèizhìbố trí, cấu hình, phân bổ
  • 轮胎lúntāilốp xe
  • 复合fùhéphức hợp, tổng hợp, hàn gắn
  • 丸wánviên thuốc, viên, hoàn
  • 嫩nènnon, mềm, nhạt màu
  • 翻番fānfāntăng gấp đôi, nhân đôi
  • 提名tímíngđề cử, tiến cử, ứng cử