学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sức khoẻ3 phút · 692 chữ10 từ thư viện

三十二公里处的四分钟

Bốn phút ở cây số ba mươi hai

Giữa trời nóng hơn ba mươi độ, một người chạy marathon bỗng gục xuống ở cây số 32 – bốn phút sau đó đã diễn ra những gì?

10 từ của bài
  • 沿线yánxiàndọc tuyến, ven tuyến, khu vực dọc đường
  • 飙升biāoshēngtăng vọt, tăng nhanh, tăng đột biến
  • 算计suànjìtính toán, mưu tính, hãm hại
  • 指南zhǐnánhướng dẫn, chỉ nam, cẩm nang
  • 适量shìliànglượng vừa phải, thích hợp
  • 操控cāokòngthao túng, điều khiển, kiểm soát
  • 救治jiùzhìcứu chữa, cấp cứu, điều trị khẩn cấp
  • 挺拔tǐngbácao thẳng, vươn thẳng, ngay thẳng
  • 煲bāohầm, ninh, nồi đất
  • 热泪盈眶rèlèiyíngkuàngnước mắt lưng tròng, rưng rưng nước mắt, xúc động rơi lệ

Bước 1 · Bài đọc

三十二公里处的四分钟

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

qiánnián前年shí十yuè月 ,nánfāng南方yí一zuò座hǎibīn海滨chéngshì城市jǔbàn举办chéngshì城市mǎ马lā拉sōng松 ,jìn近liǎng两wàn万míng名pǎo跑zhě者bàomíng报名cānjiā参加 。ànzhào按照zǔ组wěi委huì会de的ānpái安排 ,sài赛dào道yánxiàn沿线měi每gé隔liǎng两sān三gōnglǐ公里jiù就shè设yǒu有yí一gè个yīliáo医疗diǎn点 ,háiyǒu还有qí骑xíng行jíjiù急救yuán员láihuí来回xún巡chá查 。bǐsài比赛nà那tiān天 ,shàngwǔ上午shí十diǎn点guòhòu过后qìwēn气温yīlù一路biāoshēng飙升 ,zuì最gāo高chāoguò超过le了sān三shí十dù度 ,bǐ比yùbào预报de的gāo高chū出hǎo好jǐ几dù度 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 沿线yánxiàndọc tuyến, ven tuyến, khu vực dọc đường
  • 飙升biāoshēngtăng vọt, tăng nhanh, tăng đột biến
  • 算计suànjìtính toán, mưu tính, hãm hại
  • 指南zhǐnánhướng dẫn, chỉ nam, cẩm nang
  • 适量shìliànglượng vừa phải, thích hợp
  • 操控cāokòngthao túng, điều khiển, kiểm soát
  • 救治jiùzhìcứu chữa, cấp cứu, điều trị khẩn cấp
  • 挺拔tǐngbácao thẳng, vươn thẳng, ngay thẳng
  • 煲bāohầm, ninh, nồi đất
  • 热泪盈眶rèlèiyíngkuàngnước mắt lưng tròng, rưng rưng nước mắt, xúc động rơi lệ