学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Xã hội & môi trường3 phút · 589 chữ10 từ thư viện

轮流掌勺的五户老邻居

Năm hộ hàng xóm cao tuổi thay phiên nấu cơm

Năm cụ già sống một mình trong một tòa nhà cũ ở Thanh Đảo thay phiên nhau nấu bữa trưa – mọi chuyện bắt đầu từ mấy hộp sữa không ai lấy trước cửa.

10 từ của bài
  • 微波炉wēibōlúlò vi sóng, lò vi ba
  • 闺女guīnücon gái, thiếu nữ, cô gái chưa chồng
  • 同盟tóngméngliên minh, đồng minh, liên hiệp
  • 公款gōngkuǎncông quỹ, tiền công, ngân sách nhà nước
  • 忌讳jìhuìkiêng kỵ, điều cấm kỵ
  • 往事wǎngshìchuyện cũ, chuyện đã qua, dĩ vãng
  • 军舰jūnjiàntàu chiến, quân hạm
  • 自私zìsīích kỷ, tư lợi
  • 欢快huānkuàivui tươi, rộn rã, sảng khoái
  • 地步dìbùmức độ, tình trạng, bước đường

Bước 1 · Bài đọc

轮流掌勺的五户老邻居

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

qīng青dǎo岛lǎo老chéngqū城区yǒu有yí一dòng栋liù六céng层de的jiù旧lóu楼 ,lóu楼lǐ里zhù住zhe着wǔ五wèi位dú独jū居lǎorén老人 。jǐ几nián年qián前de的yí一gè个dōngtiān冬天 ,zhù住zài在sān三lóu楼de的lǎo老féng冯fāshāo发烧 ,jiēlián接连sān三tiān天méi没xiàlóu下楼 ,è饿le了jiù就yòng用wēibōlú微波炉rè热yì一wǎn碗shèng剩zhōu粥 。tā他de的guīnü闺女zài在shēn深zhèn圳gōngzuò工作 ,tā他pà怕háizi孩子dānxīn担心 ,diànhuà电话lǐ里yí一gè个zì字yě也méi没tí提 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

不再点蜡烛的龙

Con rồng không còn thắp nến

HSK 7–9

老工程师的“备用方案”

“Phương án dự phòng” của ông kỹ sư già

HSK 7–9

台风过后,全村凑钱修祠堂

Sau cơn bão, cả làng góp tiền sửa từ đường

HSK 7–9

柜台前多问的那一句

Câu hỏi thêm ở quầy giao dịch

10 từ của bài
  • 微波炉wēibōlúlò vi sóng, lò vi ba
  • 闺女guīnücon gái, thiếu nữ, cô gái chưa chồng
  • 同盟tóngméngliên minh, đồng minh, liên hiệp
  • 公款gōngkuǎncông quỹ, tiền công, ngân sách nhà nước
  • 忌讳jìhuìkiêng kỵ, điều cấm kỵ
  • 往事wǎngshìchuyện cũ, chuyện đã qua, dĩ vãng
  • 军舰jūnjiàntàu chiến, quân hạm
  • 自私zìsīích kỷ, tư lợi
  • 欢快huānkuàivui tươi, rộn rã, sảng khoái
  • 地步dìbùmức độ, tình trạng, bước đường