学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Con người & gia đình3 phút · 650 chữ10 từ thư viện

拳头只在拳台上说话

Nắm đấm chỉ lên tiếng trên võ đài

Cậu học sinh nói dối gia đình là đi học thêm toán, thật ra ngày nào cũng lén đến lò quyền anh — chuyện vỡ lở thì sẽ ra sao?

10 từ của bài
  • 拳头quántounắm đấm, quả đấm, sản phẩm chủ lực
  • 混淆hùnxiáonhầm lẫn, đánh tráo, làm rối
  • 无辜wúgūvô tội, không có tội, người vô tội
  • 撒谎sāhuǎngnói dối, nói láo
  • 商议shāngyìbàn bạc, thương nghị, trao đổi ý kiến
  • 次日cìrìngày hôm sau, ngày kế tiếp
  • 恰巧qiàqiǎovừa vặn, tình cờ, ngẫu nhiên
  • 宽敞kuānchangrộng rãi, thoáng đãng
  • 走向zǒuxiànghướng tới, xu hướng, đi về phía
  • 昼夜zhòuyèngày đêm, suốt ngày đêm

Bước 1 · Bài đọc

拳头只在拳台上说话

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

xiàn县chéng城lǎo老tǐyùguǎn体育馆de的hòumian后面 ,yǒu有yì一jiān间bùdà不大de的quán拳guǎn馆 。jiàoliàn教练wèi魏jiàn建píng平nián年qīng轻shí时dāng当guò过shěng省duì队de的quán拳jī击yùndòngyuán运动员 ,tuìyì退役hòu后huídào回到jiāxiāng家乡jiào教háizi孩子dǎ打quán拳 ,yí一jiào教jiùshì就是shí十èr二nián年 。quán拳guǎn馆de的qiáng墙shàng上zhī只xiě写zhe着yījùhuà一句话 :“quántou拳头zhī只zài在quán拳táishàng台上shuōhuà说话 。” …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

八十八岁奶奶的定力

Bản lĩnh của bà nội tám mươi tám tuổi

HSK 7–9

砧板边听来的台词

Những lời thoại nghe được bên thớt

HSK 7–9

凌晨四点出发的抽检员

Người lấy mẫu kiểm tra xuất phát lúc bốn giờ sáng

HSK 7–9

老邵上岸以后

Sau khi lão Thiệu lên bờ

10 từ của bài
  • 拳头quántounắm đấm, quả đấm, sản phẩm chủ lực
  • 混淆hùnxiáonhầm lẫn, đánh tráo, làm rối
  • 无辜wúgūvô tội, không có tội, người vô tội
  • 撒谎sāhuǎngnói dối, nói láo
  • 商议shāngyìbàn bạc, thương nghị, trao đổi ý kiến
  • 次日cìrìngày hôm sau, ngày kế tiếp
  • 恰巧qiàqiǎovừa vặn, tình cờ, ngẫu nhiên
  • 宽敞kuānchangrộng rãi, thoáng đãng
  • 走向zǒuxiànghướng tới, xu hướng, đi về phía
  • 昼夜zhòuyèngày đêm, suốt ngày đêm