10 từ của bài
- 间断jiànduàngián đoạn, ngắt quãng
- 光盘guāngpánđĩa quang, đĩa CD, đĩa DVD
- 淤泥yūníbùn lầy, bùn nhão
- 标本biāoběntiêu bản, mẫu vật
- 上行shàngxíngchiều đi, hướng ngược, tuyến lên
- 微妙wēimiàotế nhị, tinh tế, phức tạp khó lường
- 压倒yādǎoáp đảo, đè bẹp, lấn át
- 牢骚láosāophàn nàn, bất mãn, lời oán thán
- 气色qìsèsắc mặt, khí sắc, nước da
- 有声有色yǒushēngyǒusèsinh động, có hồn, hấp dẫn
Bước 1 · Bài đọc
水尺旁的每一个早晨
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
zài在chángjiāng长江yì一tiáo条zhī支liú流de的guǎiwān拐弯chù处 ,bàn半shānpō山坡shàng上lì立zhe着yí一zuò座liǎng两céng层xiǎo小lóu楼 ,nà那shì是qīng青shí石shuǐ水wén文zhàn站 。měi每tiān天zǎoshang早上bā八diǎn点 ,zhànzhǎng站长páng庞lì立xīn新dōuhuì都会yánzhe沿着shí石jiē阶zǒu走dào到jiāng江biān边 ,kàn看shuǐ水chǐ尺 、jì记shuǐ水wèi位 ,zài再cè测yí一cì次shuǐ水wēn温 。 … jù据zhàn站lǐ里de的dàngàn档案jìzǎi记载 ,zhèlǐ这里de的shuǐ水wèi位jìlù记录cóng从jiàn建zhàn站qǐ起jiù就méiyǒu没有jiànduàn间断guò过 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ