10 từ của bài
- 折叠zhédiégấp, xếp lại, gập
- 竞相jìngxiāngtranh nhau, đua nhau, cạnh tranh
- 下滑xiàhuásụt giảm, đi xuống, suy thoái
- 取胜qǔshènggiành chiến thắng, thắng lợi
- 挫败cuòbàiđánh bại, làm thất bại, sự thất bại
- 暴躁bàozàonóng nảy, cáu gắt, hung bạo
- 迸发bèngfābùng nổ, bộc phát, tuôn trào
- 恩人ēnrénân nhân, người có ơn
- 民生mínshēngdân sinh, đời sống nhân dân, sinh kế
- 猜想cāixiǎngphỏng đoán, suy đoán, giả thuyết
Bước 1 · Bài đọc
地铁站外的刻字手机壳
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
měi每tiān天bàngwǎn傍晚liù六diǎn点 ,chéng城dōng东dìtiězhàn地铁站wài外de的xiǎo小guǎngchǎng广场jiù就rènao热闹qǐlai起来 。tān摊zhǔ主men们qí骑zhe着diàndòngchē电动车gǎndào赶到 ,xiè卸xià下xiǎo小zhuōzi桌子 ,zhuō桌tuǐ腿yì一bāi掰biàn便néng能chēng撑kāi开 ,shōu收tān摊shí时zài再zhédié折叠qǐlai起来bǎng绑zài在hòu后zuò座shàng上 。mài卖wàzi袜子de的 、mài卖fā发jiá夹de的 、mài卖shǒujī手机pèijiàn配件de的jìngxiāng竞相yāohe吆喝 。xiǎo小jiǎng蒋de的tān摊wèi位zài在zuì最kào靠lǐ里de的jiǎoluò角落 ,zhuō桌shàng上bǎi摆mǎn满le了shǒujī手机ké壳 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ