学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Mua sắm3 phút · 630 chữ10 từ thư viện

比品牌货便宜三成的电线

Loại dây điện rẻ hơn hàng có thương hiệu ba mươi phần trăm

Ông chủ tiệm quả quyết dây điện nhà mình đạt chuẩn quốc gia mà lại rẻ hơn hàng thương hiệu ba mươi phần trăm — có nên tin không?

10 từ của bài
  • 电线diànxiàndây điện, dây dẫn điện
  • 阴影yīnyǐngbóng tối, bóng râm, nỗi ám ảnh
  • 声称shēngchēngtuyên bố, khẳng định, cho rằng
  • 涨幅zhǎngfúmức tăng, biên độ tăng
  • 举报jǔbàotố giác, tố cáo, trình báo
  • 顺势shùnshìnhân cơ hội, thuận thế, tiện thể
  • 抡lūnvung, vẩy, quăng
  • 扫帚sàozhoucái chổi
  • 贯通guàntōngxuyên suốt, thông suốt, kết nối liền mạch
  • 旭日xùrìmặt trời mới mọc, thái dương sơ thăng

Bước 1 · Bài đọc

比品牌货便宜三成的电线

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我jiā家zhù住de的shì是yí一tào套sān三shí十duōnián多年de的lǎo老fángzi房子 。 … qiánnián前年dōngtiān冬天 ,lóuxià楼下línjū邻居jiā家yīnwèi因为diànxiàn电线lǎohuà老化qǐ起le了huǒ火 ,xìnghǎo幸好méi没rén人shòushāng受伤 ,què却zài在wǒ我xīnli心里liúxià留下le了yí一piàn片yīnyǐng阴影 。suǒyǐ所以zhè这cì次zhuāngxiū装修 ,wǒ我zuì最shěde舍得huā花qián钱de的jiùshì就是diànxiàn电线 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一千二百元的犀皮漆首饰盒,值不值?

Hộp trang sức sơn mài tê bì giá một nghìn hai trăm tệ, có đáng không?

HSK 7–9

银泉广场的保安与那道瀑布

Người bảo vệ ở quảng trường Ngân Tuyền và thác nước ấy

HSK 7–9

陪外公配助听器

Đi cùng ông ngoại mua máy trợ thính

HSK 7–9

苇溪合作社给老顾客的一封信

Lá thư hợp tác xã Vĩ Khê gửi khách hàng quen

10 từ của bài
  • 电线diànxiàndây điện, dây dẫn điện
  • 阴影yīnyǐngbóng tối, bóng râm, nỗi ám ảnh
  • 声称shēngchēngtuyên bố, khẳng định, cho rằng
  • 涨幅zhǎngfúmức tăng, biên độ tăng
  • 举报jǔbàotố giác, tố cáo, trình báo
  • 顺势shùnshìnhân cơ hội, thuận thế, tiện thể
  • 抡lūnvung, vẩy, quăng
  • 扫帚sàozhoucái chổi
  • 贯通guàntōngxuyên suốt, thông suốt, kết nối liền mạch
  • 旭日xùrìmặt trời mới mọc, thái dương sơ thăng