10 từ của bài
- 默默无闻mòmòwúwénvô danh, thầm lặng, không ai biết đến
- 可想而知kěxiǎng'érzhīcó thể hình dung, dễ hiểu là, hiển nhiên
- 宝石bǎoshíđá quý, ngọc
- 叫好jiàohǎohoan hô, khen hay, tán thưởng
- 寻常xúnchángbình thường, tầm thường, phổ thông
- 顾虑gùlǜe ngại, lo lắng, băn khoăn
- 泡沫pàomòbong bóng, bọt, ảo tưởng
- 煽动shāndòngkích động, xúi giục, cổ vũ
- 负fùgánh vác, chịu, thua
- 免除miǎnchúmiễn trừ, bãi bỏ, xóa bỏ
Bước 1 · Bài đọc
在压机里“种”出来的钻石
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
zǒujìn走进zhōng中yuán原mǒu某xiàn县de的yì一jiā家gōngchǎng工厂 ,xiān先tīngdào听到de的shì是yā压jī机dī低chén沉de的hōng轰míng鸣 。 … měi每tái台yā压jī机de的héxīn核心bùwèi部位dōu都fàng放zhe着shí石mò墨hé和yí一lì粒xì细xiǎo小de的zuànshí钻石 “zhǒngzi种子 ”,gāowēn高温gāoyā高压xià下 ,tàn碳yuán原zǐ子huì会yì一céng层céng层duījī堆积dào到zhǒngzi种子shàng上 。jù据jièshào介绍 ,shǎo少zé则jǐ几tiān天 ,duō多zé则shí十jǐ几tiān天 ,yì一kē颗zuànshí钻石biàn便 “cháng长 ”chéng成le了 。yè业nèi内chēng称zhī之wèi为 “péiyù培育zuànshí钻石 ”。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ