学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công nghệ4 phút · 721 chữ10 từ thư viện

在压机里“种”出来的钻石

Kim cương được “trồng” trong máy ép

Trong một nhà máy ở huyện nhỏ Trung Nguyên, kim cương được “trồng” chỉ trong vài ngày — vậy nó có khác gì kim cương tự nhiên?

10 từ của bài
  • 默默无闻mòmòwúwénvô danh, thầm lặng, không ai biết đến
  • 可想而知kěxiǎng'érzhīcó thể hình dung, dễ hiểu là, hiển nhiên
  • 宝石bǎoshíđá quý, ngọc
  • 叫好jiàohǎohoan hô, khen hay, tán thưởng
  • 寻常xúnchángbình thường, tầm thường, phổ thông
  • 顾虑gùlǜe ngại, lo lắng, băn khoăn
  • 泡沫pàomòbong bóng, bọt, ảo tưởng
  • 煽动shāndòngkích động, xúi giục, cổ vũ
  • 负fùgánh vác, chịu, thua
  • 免除miǎnchúmiễn trừ, bãi bỏ, xóa bỏ

Bước 1 · Bài đọc

在压机里“种”出来的钻石

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zǒujìn走进zhōng中yuán原mǒu某xiàn县de的yì一jiā家gōngchǎng工厂 ,xiān先tīngdào听到de的shì是yā压jī机dī低chén沉de的hōng轰míng鸣 。 … měi每tái台yā压jī机de的héxīn核心bùwèi部位dōu都fàng放zhe着shí石mò墨hé和yí一lì粒xì细xiǎo小de的zuànshí钻石 “zhǒngzi种子 ”,gāowēn高温gāoyā高压xià下 ,tàn碳yuán原zǐ子huì会yì一céng层céng层duījī堆积dào到zhǒngzi种子shàng上 。jù据jièshào介绍 ,shǎo少zé则jǐ几tiān天 ,duō多zé则shí十jǐ几tiān天 ,yì一kē颗zuànshí钻石biàn便 “cháng长 ”chéng成le了 。yè业nèi内chēng称zhī之wèi为 “péiyù培育zuànshí钻石 ”。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 默默无闻mòmòwúwénvô danh, thầm lặng, không ai biết đến
  • 可想而知kěxiǎng'érzhīcó thể hình dung, dễ hiểu là, hiển nhiên
  • 宝石bǎoshíđá quý, ngọc
  • 叫好jiàohǎohoan hô, khen hay, tán thưởng
  • 寻常xúnchángbình thường, tầm thường, phổ thông
  • 顾虑gùlǜe ngại, lo lắng, băn khoăn
  • 泡沫pàomòbong bóng, bọt, ảo tưởng
  • 煽动shāndòngkích động, xúi giục, cổ vũ
  • 负fùgánh vác, chịu, thua
  • 免除miǎnchúmiễn trừ, bãi bỏ, xóa bỏ