学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công nghệ3 phút · 668 chữ10 từ thư viện

凌晨三点的蟹塘数据

Dữ liệu ao cua lúc ba giờ sáng

Cua trong ao chết hết lứa này đến lứa khác mà không ai biết vì sao — chàng trai bỏ việc ở Thượng Hải về quê tìm ra đáp án lúc ba giờ sáng.

10 từ của bài
  • 运河yùnhékênh đào
  • 养殖yǎngzhínuôi trồng, chăn nuôi thủy sản
  • 处境chǔjìnghoàn cảnh, tình cảnh, tình thế
  • 忽悠hūyoulừa gạt, dụ dỗ, lừa phỉnh
  • 暗中ànzhōngngầm, bí mật, lén lút
  • 确凿quèzáochắc chắn, xác thực, không thể chối cãi
  • 奥秘àomìbí ẩn, huyền bí, điều bí mật
  • 缴jiǎonộp, giao nộp, thu giữ
  • 前夕qiánxītrước thềm, đêm trước, ngày áp
  • 亮相liàngxiàngra mắt, xuất hiện công khai, trình diện

Bước 1 · Bài đọc

凌晨三点的蟹塘数据

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zài在jiāng江sū苏jìngnèi境内de的jīng京háng杭dà大yùnhé运河àn岸biān边 ,ā阿jié杰jiā家yǎngzhí养殖hé河xiè蟹yǐjīng已经èr二shí十duōnián多年le了 。sān三niánqián年前 ,tā他cíqù辞去shàng上hǎi海yì一jiā家kējì科技gōngsī公司de的gōngzuò工作 ,huídào回到le了cūn村lǐ里 。 … nà那nián年xiàtiān夏天 ,jiālǐ家里de的chǔjìng处境géwài格外jiānnán艰难 :táng塘lǐ里de的páng螃xiè蟹yì一pī批jiē接yì一pī批dì地sǐ死qù去 ,fùqīn父亲xiǎng想jìn尽le了bànfǎ办法 ,què却shǐzhōng始终zhǎo找bù不chū出yuányīn原因 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 运河yùnhékênh đào
  • 养殖yǎngzhínuôi trồng, chăn nuôi thủy sản
  • 处境chǔjìnghoàn cảnh, tình cảnh, tình thế
  • 忽悠hūyoulừa gạt, dụ dỗ, lừa phỉnh
  • 暗中ànzhōngngầm, bí mật, lén lút
  • 确凿quèzáochắc chắn, xác thực, không thể chối cãi
  • 奥秘àomìbí ẩn, huyền bí, điều bí mật
  • 缴jiǎonộp, giao nộp, thu giữ
  • 前夕qiánxītrước thềm, đêm trước, ngày áp
  • 亮相liàngxiàngra mắt, xuất hiện công khai, trình diện