10 từ của bài
- 橡胶xiàngjiāocao su
- 渊源yuānyuánnguồn gốc, cội nguồn, lai lịch
- 口碑kǒubēitiếng tăm, danh tiếng truyền miệng, lời khen ngợi
- 三番五次sānfānwǔcìnăm lần bảy lượt, nhiều lần
- 疗养liáoyǎngđiều dưỡng, an dưỡng
- 自立zìlìtự lập, độc lập, tự chủ
- 股东gǔdōngcổ đông
- 难为情nánwéiqíngxấu hổ, ngượng ngùng, bối rối
- 增添zēngtiānthêm vào, bổ sung, gia tăng
- 远见yuǎnjiàntầm nhìn xa, viễn kiến
Bước 1 · Bài đọc
梅溪镇的陈记雨具
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
méi梅xī溪zhèn镇lǎo老càishìchǎng菜市场de的ménkǒu门口 ,yǒu有yì一jiān间bùzú不足shí十píngfāng平方mǐ米de的xiǎo小pùzi铺子 ,mén门biān边guà挂zhe着yí一kuài块tuì褪le了sè色de的mù木pái牌 :“chén陈jì记yǔ雨jù具 ”。diàn店lǐ里mài卖de的dōngxī东西jǐ几shí十nián年méi没zěnme怎么biàn变 ,yǔ雨xuē靴 、yǔ雨yī衣 、xiàngjiāo橡胶shǒutào手套 、rèshuǐ热水dài袋 ,guà挂dé得mǎn满mǎn满dāng当dāng当 。 … diàn店zhǔ主chén陈ā阿pó婆yǐjīng已经qī七shí十chūtóu出头 ,měi每tiān天zǎoshang早上liù六diǎn点zhǔnshí准时kāi开mén门 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ