Luyện đọc
HSK 7–9Công việc3 phút · 613 chữ10 từ thư viện

夜车上的案卷

Hồ sơ vụ án trên chuyến tàu đêm

Mười một năm đọc hồ sơ trên giường tàu đêm, bảo vệ những người không thuê nổi luật sư — vụ tự thú này có gì khiến chị nhớ mãi?

10 từ của bài
  • 卧铺wòpùgiường nằm, vé giường nằm
  • 逃亡táowángchạy trốn, đào tẩu, bỏ trốn
  • 刑法xíngfǎluật hình sự, hình pháp
  • 废寝忘食fèiqǐnwàngshíquên ăn bỏ ngủ, mải mê làm việc
  • 提心吊胆tíxīndiàodǎnlo lắng bất an, nơm nớp lo sợ, thấp thỏm
  • 表态biǎotàibày tỏ thái độ, tuyên bố lập trường, lên tiếng
  • 判决pànjuébản án, phán quyết, tuyên án
  • 谋求móuqiútìm kiếm, mưu cầu, nỗ lực đạt được
  • 见利忘义jiànlìwàngyìthấy lợi quên nghĩa
  • 情谊qíngyìtình nghĩa, tình bạn, tình cảm

Bước 1 · Bài đọc

夜车上的案卷

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, 。 , 。 … , , 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề