学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sở thích & giải trí3 phút · 655 chữ10 từ thư viện

白天在口岸,晚上教跳绳

Ban ngày ở cửa khẩu, buổi tối dạy nhảy dây

Ban ngày đứng ở sảnh cửa khẩu, chiều tối lại thành "huấn luyện viên La" của lũ trẻ — sợi dây nhảy có gì mà cô gắn bó suốt sáu năm?

10 từ của bài
  • 口岸kǒu'àncửa khẩu, cảng thông thương
  • 指引zhǐyǐndẫn dắt, chỉ dẫn, hướng dẫn
  • 两栖liǎngqīlưỡng cư, hoạt động ở hai lĩnh vực
  • 绳子shéngzidây thừng, sợi dây
  • 花样huāyàngchiêu trò, kiểu cách, hoa văn
  • 无忧无虑wúyōuwúlǜvô tư lự, không lo nghĩ
  • 时髦shímáothời thượng, mốt, hợp thời trang
  • 阔绰kuòchuòxa hoa, hào phóng, phung phí
  • 磁铁cítiěnam châm
  • 越过yuèguòvượt qua, băng qua

Bước 1 · Bài đọc

白天在口岸,晚上教跳绳

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

měi每tiān天zǎoshang早上qī七diǎn点bàn半 ,luó罗xiǎo晓wén雯zhǔnshí准时chū出xiànzài现在kǒu'àn口岸de的lǚ旅jiǎn检dàtīng大厅 。tā她shì是zhèlǐ这里de的yì一míng名gōngzuò工作rényuán人员 ,zhǔyào主要fùzé负责wéichí维持xiànchǎng现场zhìxù秩序 ,yòng用shǒushì手势zhǐyǐn指引lǚkè旅客zǒu走xiàng向duìyìng对应de的chá查yàn验tōngdào通道 。 … yùshàng遇上jiéjiàrì节假日kèliú客流gāofēng高峰 ,tā她yí一zhàn站jiùshì就是dà大bàntiān半天 ,sǎngzi嗓子chángcháng常常hǎn喊dé得shā沙yǎ哑 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

在文化馆的辩论社学会倾听

Học cách lắng nghe ở câu lạc bộ tranh biện của nhà văn hóa

HSK 7–9

周五夜读《威尼斯商人》

Đọc “Người lái buôn thành Venice” vào tối thứ Sáu

HSK 7–9

二十层阳台上的火腿

Chiếc giăm bông trên ban công tầng hai mươi

HSK 7–9

墓前那场不掉眼泪的戏

Cảnh diễn trước mộ không một giọt nước mắt

10 từ của bài
  • 口岸kǒu'àncửa khẩu, cảng thông thương
  • 指引zhǐyǐndẫn dắt, chỉ dẫn, hướng dẫn
  • 两栖liǎngqīlưỡng cư, hoạt động ở hai lĩnh vực
  • 绳子shéngzidây thừng, sợi dây
  • 花样huāyàngchiêu trò, kiểu cách, hoa văn
  • 无忧无虑wúyōuwúlǜvô tư lự, không lo nghĩ
  • 时髦shímáothời thượng, mốt, hợp thời trang
  • 阔绰kuòchuòxa hoa, hào phóng, phung phí
  • 磁铁cítiěnam châm
  • 越过yuèguòvượt qua, băng qua