学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công nghệ3 phút · 685 chữ10 từ thư viện

手术前,先把肝脏打印出来

Trước ca mổ, hãy in lá gan ra trước

Từng làm hoạt hình 3D, nay anh “in” lá gan của bệnh nhân — mô hình ấy giúp gì cho một ca mổ khó?

10 từ của bài
  • 喧哗xuānhuáồn ào, huyên náo, la hét
  • 志愿zhìyuànnguyện vọng, chí nguyện, tình nguyện
  • 传媒chuánméitruyền thông, phương tiện truyền thông
  • 棘手jíshǒuhóc búa, nan giải, khó xử lý
  • 整合zhěnghétích hợp, hợp nhất, kết hợp
  • 评判píngpànphán xét, đánh giá, làm giám khảo
  • 切除qiēchúcắt bỏ, cắt đi, phẫu thuật cắt bỏ
  • 喜出望外xǐchūwàngwàimừng rỡ ngoài mong đợi, vui sướng bất ngờ
  • 收据shōujùgiấy biên nhận, hóa đơn, biên lai
  • 名副其实míngfùqíshídanh xứng với thực, đúng như tên gọi

Bước 1 · Bài đọc

手术前,先把肝脏打印出来

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zài在shěng省chéng城yì一jiā家yīyuàn医院ménzhěn门诊dàlóu大楼de的dìxià地下yì一céng层 ,yǒu有yì一jiān间bùqǐyǎn不起眼de的shíyànshì实验室 。gé隔zhe着liǎng两dào道mén门 ,lóushàng楼上ménzhěn门诊dàtīng大厅de的xuānhuá喧哗jīhū几乎chuán传bú不jìnlái进来 ,zhǐyǒu只有jǐ几tái台dǎyìnjī打印机zài在dī低shēng声yùnzhuǎn运转 。 … fùzérén负责人tán谭lěi磊měi每tiān天de的gōng工zuò作 ,shì是bǎ把bìngrén病人de的yǐngxiàng影像zīliào资料biànchéng变成yí一gè个gè个kěyǐ可以ná拿zài在shǒulǐ手里de的qìguān器官móxíng模型 ,bāng帮yīshēng医生zài在shǒushù手术qián前bǎ把fāngàn方案xiǎng想qīngchu清楚 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 喧哗xuānhuáồn ào, huyên náo, la hét
  • 志愿zhìyuànnguyện vọng, chí nguyện, tình nguyện
  • 传媒chuánméitruyền thông, phương tiện truyền thông
  • 棘手jíshǒuhóc búa, nan giải, khó xử lý
  • 整合zhěnghétích hợp, hợp nhất, kết hợp
  • 评判píngpànphán xét, đánh giá, làm giám khảo
  • 切除qiēchúcắt bỏ, cắt đi, phẫu thuật cắt bỏ
  • 喜出望外xǐchūwàngwàimừng rỡ ngoài mong đợi, vui sướng bất ngờ
  • 收据shōujùgiấy biên nhận, hóa đơn, biên lai
  • 名副其实míngfùqíshídanh xứng với thực, đúng như tên gọi