学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Con người & gia đình3 phút · 644 chữ10 từ thư viện

巴图和乌兰的奶酪作坊

Xưởng pho mát của Batu và Wulan

Sữa tươi nhiều uống không hết, chỉ bán được giá rẻ mạt – đôi vợ chồng du mục trên thảo nguyên đã nghĩ ra cách gì?

10 từ của bài
  • 两口子liǎngkǒuzivợ chồng, cặp vợ chồng
  • 牧民mùmínngười chăn nuôi du mục, mục dân
  • 奶酪nǎilàophô mai, pho mát
  • 手动shǒudòngthủ công, bằng tay
  • 非得fēiděinhất định phải, buộc phải, bắt buộc
  • 漫màntràn ngập, lan tràn, khắp nơi
  • 举止jǔzhǐcử chỉ, phong thái, tác phong
  • 霸道bàdàohách dịch, ngang ngược, chuyên chế
  • 人情rénqíngnhân tình, tình người, quan hệ xã hội
  • 薪酬xīnchóutiền lương, thù lao, lương bổng

Bước 1 · Bài đọc

巴图和乌兰的奶酪作坊

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

cóng从xī锡lín林hào浩tè特chūfā出发 ,wǎng往běi北kāi开liǎng两gè个duō多xiǎoshí小时de的chē车 ,jiù就dào到le了bā巴tú图hé和wū乌lán兰de的jiā家 。liǎngkǒuzi两口子dōu都shì是tǔshēngtǔzhǎng土生土长de的mùmín牧民 ,jiālǐ家里yǎng养zhe着liù六shí十duō多tóu头nǎiniú奶牛 。 … wǔ五niánqián年前 ,tā他men们zài在zì自jiā家fángzi房子pángbiān旁边gài盖qǐ起yì一jiān间xiǎo小zuōfang作坊 ,zhào照zhe着zǔ祖bèi辈chuán传xiàlai下来de的fāngfǎ方法 ,bǎ把niúnǎi牛奶zuò做chéng成nǎilào奶酪 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

八十八岁奶奶的定力

Bản lĩnh của bà nội tám mươi tám tuổi

HSK 7–9

砧板边听来的台词

Những lời thoại nghe được bên thớt

HSK 7–9

凌晨四点出发的抽检员

Người lấy mẫu kiểm tra xuất phát lúc bốn giờ sáng

HSK 7–9

老邵上岸以后

Sau khi lão Thiệu lên bờ

10 từ của bài
  • 两口子liǎngkǒuzivợ chồng, cặp vợ chồng
  • 牧民mùmínngười chăn nuôi du mục, mục dân
  • 奶酪nǎilàophô mai, pho mát
  • 手动shǒudòngthủ công, bằng tay
  • 非得fēiděinhất định phải, buộc phải, bắt buộc
  • 漫màntràn ngập, lan tràn, khắp nơi
  • 举止jǔzhǐcử chỉ, phong thái, tác phong
  • 霸道bàdàohách dịch, ngang ngược, chuyên chế
  • 人情rénqíngnhân tình, tình người, quan hệ xã hội
  • 薪酬xīnchóutiền lương, thù lao, lương bổng