10 từ của bài
- 笼子lóngzilồng, chuồng, rọ
- 侍候shìhòuhầu hạ, phụng dưỡng, chăm sóc
- 啰唆luōsuolắm lời, dài dòng, phiền phức
- 散布sànbùphát tán, lan truyền, rải rác
- 停滞tíngzhìtrì trệ, đình trệ, ngưng trệ
- 波动bōdòngdao động, biến động, sóng động
- 根深蒂固gēnshēndìgùsâu rễ bền gốc, ăn sâu bám rễ
- 累计lěijìtích lũy, cộng dồn, tổng cộng
- 体谅tǐliàngthông cảm, lượng thứ, thấu hiểu
- 相辅相成xiāngfǔxiāngchéngbổ sung cho nhau, hỗ trợ lẫn nhau
Bước 1 · Bài đọc
竹鸟笼从花鸟市场卖到了网上
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
zài在chéng城nán南de的huā花niǎo鸟shìchǎng市场 ,xǔ许shīfu师傅de的zhú竹niǎo鸟lóng笼tān摊wèi位yǐjīng已经bǎi摆le了èr二shí十duōnián多年 。tā他zuò做de的lóngzi笼子yòng用liào料jiǎngjiu讲究 ,zhú竹tiáo条dōu都shì是zìjǐ自己tiāo挑 、zìjǐ自己pī劈 ,zuò做yì一zhī只jīngpǐn精品wǎngwǎng往往yào要huā花bàn半gè个duō多yuè月 。lái来mǎi买de的duō多shì是shàng上le了niánjì年纪de的lǎo老zhǔ主gù顾 ,tāmen他们měi每tiān天qīng清zǎo早tí提zhe着niǎo鸟chūmén出门liú遛wān弯 ,shìhòu侍候qǐ起huà画méi眉 、bǎi百líng灵lái来 ,bǐ比zhàogu照顾zìjǐ自己hái还shàng上xīn心 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ