学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Ẩm thực4 phút · 710 chữ10 từ thư viện

白鸽汽水回来了

Nước ngọt Bạch Cáp đã trở lại

Một nhãn nước ngọt đã biến mất hơn hai mươi năm — liệu một chàng trai trẻ có thể mang hương vị tuổi thơ ấy trở lại?

10 từ của bài
  • 当真dàngzhēncho là thật, coi trọng, nghiêm túc hóa
  • 人品rénpǐnnhân phẩm, phẩm chất đạo đức, tính cách
  • 架子jiàzigiá đỡ, kệ, thói kiêu ngạo, tác phong quan cách
  • 阀门fáménvan, vòi khóa
  • 一旁yīpángmột bên, bên cạnh, sang một bên
  • 清新qīngxīntrong lành, tươi mát, mới mẻ
  • 沾zhāndính, nhiễm, hưởng lây
  • 信件xìnjiànthư từ, văn bản thư tín
  • 捆kǔnbuộc, bó, túm
  • 悲痛bēitòngđau thương, bi thương, đau đớn xót xa

Bước 1 · Bài đọc

白鸽汽水回来了

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zài在wǒmen我们zhè这zuò座běifāng北方xiǎo小chéng城 ,wǔ五shí十suì岁yǐshàng以上de的rén人jīhū几乎dōu都jì记dé得 “bái白gē鸽qìshuǐ汽水 ”:hòu厚hòu厚de的bōli玻璃píng瓶 ,tiě铁pí皮píng瓶gài盖 ,yì一gǔ股nóng浓nóng浓de的júzi橘子wèi味 。shàng上shìjì世纪jiǔ九shí十nián年dài代mò末 ,qìshuǐ汽水chǎng厂jīngyíng经营bú不shàn善 ,xuāngào宣告tíng停chǎn产 ,zhège这个páizi牌子cóngcǐ从此zài在xiǎo小mài卖bù部de的huò货guì柜shàng上xiāoshī消失le了 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

从潜艇厨房到我家灶台

Từ gian bếp tàu ngầm đến bếp nhà tôi

HSK 7–9

只用河这边的甘蔗

Chỉ dùng mía bên này sông

HSK 7–9

奶奶锁进柜子的子推馍

Những chiếc bánh Tử Thôi bà nội khóa trong tủ

HSK 7–9

青杏吃不得

Mơ xanh không được ăn

10 từ của bài
  • 当真dàngzhēncho là thật, coi trọng, nghiêm túc hóa
  • 人品rénpǐnnhân phẩm, phẩm chất đạo đức, tính cách
  • 架子jiàzigiá đỡ, kệ, thói kiêu ngạo, tác phong quan cách
  • 阀门fáménvan, vòi khóa
  • 一旁yīpángmột bên, bên cạnh, sang một bên
  • 清新qīngxīntrong lành, tươi mát, mới mẻ
  • 沾zhāndính, nhiễm, hưởng lây
  • 信件xìnjiànthư từ, văn bản thư tín
  • 捆kǔnbuộc, bó, túm
  • 悲痛bēitòngđau thương, bi thương, đau đớn xót xa