学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công việc3 phút · 633 chữ10 từ thư viện

先问居民,再办赏荷节

Hỏi cư dân trước, rồi mới tổ chức lễ hội ngắm sen

Lãnh đạo muốn tổ chức một lễ hội ngắm sen thật hoành tráng, nhưng những người sống ngay cạnh hồ sen thì nghĩ gì?

10 từ của bài
  • 盛大shèngdàhoành tráng, long trọng, quy mô lớn
  • 民意mínyìdư luận, ý nguyện nhân dân, lòng dân
  • 荷花héhuāhoa sen, hoa súng, liên hoa
  • 外在wàizàibên ngoài, ngoại tại, bề ngoài
  • 共识gòngshínhận thức chung, đồng thuận
  • 谜底mídǐđáp án câu đố, lời giải
  • 备份bèifènsao lưu, bản sao dự phòng
  • 精疲力竭jīngpílìjiékiệt sức, mệt lả
  • 愈加yùjiācàng thêm, ngày càng
  • 功劳gōngláocông lao, thành tích, đóng góp

Bước 1 · Bài đọc

先问居民,再办赏荷节

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我zài在zhèn镇wénhuà文化zhàn站gōngzuò工作le了liù六nián年 。qùnián去年xiàtiān夏天 ,zhèn镇lǐ里juédìng决定zài在zhèn镇běi北de的hé荷táng塘biān边bàn办dìyī第一jiè届shǎng赏hé荷jié节 。lǐngdǎo领导qǐchū起初xiǎng想bàn办dé得shèngdà盛大yīxiē一些 :qǐng请zhuānyè专业yǎnchū演出tuánduì团队 ,dā搭yí一zuò座dà大wǔtái舞台 ,zài再yánzhe沿着hé荷táng塘bǎi摆shàng上bǎi百gè个xiǎochī小吃tān摊 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

10 từ của bài
  • 盛大shèngdàhoành tráng, long trọng, quy mô lớn
  • 民意mínyìdư luận, ý nguyện nhân dân, lòng dân
  • 荷花héhuāhoa sen, hoa súng, liên hoa
  • 外在wàizàibên ngoài, ngoại tại, bề ngoài
  • 共识gòngshínhận thức chung, đồng thuận
  • 谜底mídǐđáp án câu đố, lời giải
  • 备份bèifènsao lưu, bản sao dự phòng
  • 精疲力竭jīngpílìjiékiệt sức, mệt lả
  • 愈加yùjiācàng thêm, ngày càng
  • 功劳gōngláocông lao, thành tích, đóng góp