一条旧渔船改成的外星飞船
Con tàu vũ trụ ngoài hành tinh làm từ một chiếc thuyền đánh cá cũ
Cuối tuần nào cũng có một nhóm người kỳ quặc leo trèo khắp bãi đá ven làng chài, kẻ vác chân máy, người mặc đồ bó màu bạc — họ đang làm gì vậy?
10 từ của bài
- 礁石jiāoshíđá ngầm, rạn san hô, đá ngầm dưới biển
- 外星人wàixīngrénngười ngoài hành tinh, sinh vật ngoài Trái Đất
- 楷模kǎimótấm gương, khuôn mẫu, kiểu mẫu
- 鼓动gǔdòngkhuyến khích, xúi giục, cổ vũ
- 牵涉qiānshèliên quan, dính líu, liên lụy
- 残缺cánquēkhuyết thiếu, không nguyên vẹn, hư hỏng
- 司令sīlìngtư lệnh, chỉ huy trưởng, tổng tư lệnh
- 尽情jìnqíngthoải mái, hết mình, thỏa thích
- 耸sǒngcao vút, nhô lên,耸 vai
- 兆头zhàotouđiềm báo, dấu hiệu, triệu chứng
Bước 1 · Bài đọc
一条旧渔船改成的外星飞船
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
měiféng每逢zhōumò周末 ,zhè浙jiāng江yánhǎi沿海yí一gè个yú渔cūn村wài外de的jiāoshí礁石tān滩shàng上 ,zǒng总huì会chūxiàn出现yì一qún群xíngwéi行为gǔguài古怪de的rén人 :yǒurén有人káng扛zhe着sān三jiǎo脚jià架 ,yǒurén有人chuānzhe穿着yín银huīsè灰色de的jǐn紧shēn身fú服 ,zài在jiāoshí礁石jiān间pá爬shàng上pá爬xià下 。tāmen他们shì是háng杭zhōu州yì一jiā家shèjì设计gōngsī公司de的qī七míng名tóngshì同事 ,zhèngzài正在hé合pāi拍yí一bù部kēhuàn科幻duǎnpiàn短片 。piānzi片子jiǎng讲de的shì是yí一gè个wàixīngrén外星人de的fēichuán飞船zhuì坠luò落zài在hǎibiān海边 ,bèi被yú渔cūn村háizi孩子fāxiàn发现de的gùshì故事 。 …
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ