学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Học tập3 phút · 621 chữ10 từ thư viện

撤掉折返跑以后

Sau khi bỏ bài chạy con thoi

Một cựu vận động viên chạy nước rút mang nguyên giáo án đội tuyển về trường làng giữa núi — lũ trẻ sẽ ra sao?

10 từ của bài
  • 退役tuìyìgiải ngũ, giải nghệ, nghỉ thi đấu
  • 山谷shāngǔthung lũng, khe núi, hẻm núi
  • 累积lěijītích lũy, dồn lại
  • 缓huǎnchậm lại, thuyên giảm, hoãn
  • 盲目mángmùmù quáng, thiếu suy nghĩ, không nhìn rõ
  • 撤chèrút, bãi bỏ, hủy bỏ
  • 教科书jiàokēshūsách giáo khoa, giáo trình
  • 蕴藏yùncángtiềm ẩn, chứa đựng, tàng trữ
  • 全能quánnéngtoàn năng, đa năng, vạn năng
  • 公道gōngdaocông bằng, công đạo, lẽ phải

Bước 1 · Bài đọc

撤掉折返跑以后

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

lín林lán岚zài在shěng省tiánjìng田径duì队liàn练le了shí十èr二nián年duǎn短pǎo跑 ,tuìyì退役hòu后méiyǒu没有liú留zài在chénglǐ城里 ,érshì而是bàomíng报名qù去le了yì一suǒ所shāngǔ山谷lǐ里de的cūn村xiǎo小dāng当tǐyù体育lǎoshī老师 。xuéxiào学校zhǐyǒu只有liù六gè个nián年jí级 、yì一bǎi百lái来gè个xuésheng学生 ,cóng从xiàn县chéng城zuò坐chē车guòqù过去 ,yào要rào绕guò过hǎo好jǐ几dào道shān山liáng梁 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

职业开放日上的老班主任

Cô giáo chủ nhiệm cũ trong ngày hội nghề nghiệp

HSK 7–9

消防演习时少了一个人

Thiếu một người trong buổi diễn tập phòng cháy

HSK 7–9

学生会选举前的匿名帖

Bài đăng ẩn danh trước cuộc bầu cử hội học sinh

HSK 7–9

校园咖啡馆的第一本账

Cuốn sổ sách đầu tiên của quán cà phê trong trường

10 từ của bài
  • 退役tuìyìgiải ngũ, giải nghệ, nghỉ thi đấu
  • 山谷shāngǔthung lũng, khe núi, hẻm núi
  • 累积lěijītích lũy, dồn lại
  • 缓huǎnchậm lại, thuyên giảm, hoãn
  • 盲目mángmùmù quáng, thiếu suy nghĩ, không nhìn rõ
  • 撤chèrút, bãi bỏ, hủy bỏ
  • 教科书jiàokēshūsách giáo khoa, giáo trình
  • 蕴藏yùncángtiềm ẩn, chứa đựng, tàng trữ
  • 全能quánnéngtoàn năng, đa năng, vạn năng
  • 公道gōngdaocông bằng, công đạo, lẽ phải