学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Thiên nhiên3 phút · 614 chữ10 từ thư viện

湖里的网拆了以后

Sau khi lưới quây trên hồ được dỡ bỏ

Khi những tấm lưới nuôi cua trên hồ bị dỡ bỏ, người cha đã nuôi cua hơn hai mươi năm sẽ bắt đầu lại từ đâu?

10 từ của bài
  • 桩zhuāngcọc, vụ, việc (lượng từ)
  • 饲料sìliàothức ăn chăn nuôi, thức ăn gia súc, cám
  • 拖欠tuōqiànchậm trả, nợ đọng, khất nợ
  • 协商xiéshāngthương lượng, hiệp thương, đàm phán
  • 渔船yúchuántàu cá, thuyền đánh cá, tàu đánh bắt
  • 淀粉diànfěntinh bột
  • 开张kāizhāngkhai trương, mở cửa hàng
  • 税务shuìwùthuế vụ, công tác thuế
  • 编排biānpáisắp xếp, biên soạn, dàn dựng
  • 演绎yǎnyìdiễn dịch, suy diễn, thể hiện

Bước 1 · Bài đọc

湖里的网拆了以后

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我jiā家zhù住zài在jiāng江hàn汉píngyuán平原de的yí一gè个hú湖biān边 。shàng上shìjì世纪jiǔ九shí十niándài年代qǐ起 ,hú湖lǐ里xīngqǐ兴起le了wéi围wǎng网yǎng养xiè蟹 :yòng用zhúgān竹竿dāng当zhuāng桩 ,yì一gēn根gēn根chā插jìn进hú湖dǐ底 ,zài再bǎ把wǎng网wéi围qǐlai起来 ,yì一quān圈lián连zhe着yì一quān圈 。fùqīn父亲yě也wéi围le了yì一bǎi百duō多mǔ亩shuǐmiàn水面 ,yǎng养de的páng螃xiè蟹xiāo销wǎng往wǔ武hàn汉 、shàng上hǎi海 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

落雁峡里那一声口哨

Tiếng còi trong hẻm núi Lạc Nhạn

HSK 7–9

滩涂上的“绿地毯”

“Tấm thảm xanh” trên bãi bồi

HSK 7–9

替奶奶守住南瓜地

Giữ lấy ruộng bí ngô cho bà

HSK 7–9

站上观鸟塔,才数清了雁

Phải lên tháp ngắm chim mới đếm được đàn ngỗng trời

10 từ của bài
  • 桩zhuāngcọc, vụ, việc (lượng từ)
  • 饲料sìliàothức ăn chăn nuôi, thức ăn gia súc, cám
  • 拖欠tuōqiànchậm trả, nợ đọng, khất nợ
  • 协商xiéshāngthương lượng, hiệp thương, đàm phán
  • 渔船yúchuántàu cá, thuyền đánh cá, tàu đánh bắt
  • 淀粉diànfěntinh bột
  • 开张kāizhāngkhai trương, mở cửa hàng
  • 税务shuìwùthuế vụ, công tác thuế
  • 编排biānpáisắp xếp, biên soạn, dàn dựng
  • 演绎yǎnyìdiễn dịch, suy diễn, thể hiện