学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Du lịch & văn hoá4 phút · 717 chữ10 từ thư viện

在青渡镇扭伤脚踝以后

Sau lần trẹo mắt cá chân ở thị trấn Thanh Độ

Trốn về một thị trấn bến sông vắng vẻ để quên công việc, tác giả không ngờ một cú trẹo chân lại dẫn mình đến những câu chuyện cũ.

10 từ của bài
  • 逃避táobìtrốn tránh, né tránh, lẩn tránh
  • 放置fàngzhìđặt, để, bỏ mặc
  • 锈xiùgỉ, rỉ sét, bị gỉ
  • 航运hángyùnvận tải đường thủy, vận tải hàng hải, giao thông đường biển
  • 摇篮yáoláncái nôi, nơi khởi nguồn
  • 颠覆diānfùlật đổ, phá vỡ, đảo lộn
  • 就诊jiùzhěnkhám bệnh, đi khám
  • 悔恨huǐhènhối hận, ân hận, hối tiếc
  • 探求tànqiúkhám phá, tìm tòi, nghiên cứu
  • 结局jiéjúkết cục, đoạn kết, kết thúc

Bước 1 · Bài đọc

在青渡镇扭伤脚踝以后

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

nà那nián年shēn深qiū秋 ,wǒ我dúzì独自láidào来到yùnhé运河biān边de的qīng青dù渡zhèn镇 。shuō说shì是lǚxíng旅行 ,qíshí其实gèng更xiàng像shì是yì一chǎng场táobì逃避 :shǒutóu手头de的xiàngmù项目jiēlián接连shòu受cuò挫 ,wǒ我zhī只xiǎng想zhǎo找gè个méi没rén人rènshi认识de的dìfāng地方duǒ躲shàng上jǐ几tiān天 。 … zhèn镇zǐ子bùdà不大 ,yì一tiáo条shí石bǎn板jiē街shùnzhe顺着hé河àn岸pūkāi铺开 ,jiē街wěi尾de的jiù旧mǎtóu码头páng旁fàngzhì放置zhe着jǐ几zhī只fèi废qì弃de的tiě铁máo锚 ,biǎomiàn表面jié结le了yì一céng层hòu厚hòu厚de的xiù锈 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

雁鸣岛上的灯,不能灭

Ngọn đèn trên đảo Nhạn Minh không được tắt

HSK 7–9

临渚城隍庙里的沈知县

Tri huyện Thẩm trong miếu Thành Hoàng ở Lâm Chử

HSK 7–9

只能走一半的鹤汀桥

Cây cầu Hạc Đinh chỉ đi được một nửa

HSK 7–9

竹简里的秦代规矩

Những quy định thời Tần trên thẻ tre

10 từ của bài
  • 逃避táobìtrốn tránh, né tránh, lẩn tránh
  • 放置fàngzhìđặt, để, bỏ mặc
  • 锈xiùgỉ, rỉ sét, bị gỉ
  • 航运hángyùnvận tải đường thủy, vận tải hàng hải, giao thông đường biển
  • 摇篮yáoláncái nôi, nơi khởi nguồn
  • 颠覆diānfùlật đổ, phá vỡ, đảo lộn
  • 就诊jiùzhěnkhám bệnh, đi khám
  • 悔恨huǐhènhối hận, ân hận, hối tiếc
  • 探求tànqiúkhám phá, tìm tòi, nghiên cứu
  • 结局jiéjúkết cục, đoạn kết, kết thúc