10 từ của bài
- 溺水nìshuǐchết đuối, đuối nước, ngạt nước
- 海军hǎijūnhải quân, lực lượng hải quân, thủy quân
- 气管qìguǎnkhí quản, ống dẫn khí, ống dẫn ga
- 简体字jiǎntǐzìchữ giản thể
- 搜查sōuchálục soát, khám xét, tìm kiếm
- 审理shěnlǐxét xử, thụ lý, xét hỏi
- 权quánquyền, quyền lực, quyền hạn
- 招募zhāomùtuyển mộ, tuyển dụng, chiêu mộ
- 预见yùjiàndự kiến, nhìn thấy trước
- 无价之宝wújiàzhībǎovật báu vô giá, bảo vật vô giá, của quý vô giá
Bước 1 · Bài đọc
一只泳圈翻转之后
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
měi每dào到shǔjià暑假 ,yǒng泳quān圈biàn便chéng成le了shāngchǎng商场hé和wǎng网diàn店lǐ里de的rè热xiāo销pǐn品 。ránér然而zài在bùshǎo不少jiù救shēng生yuán员kànlai看来 ,jiāzhǎng家长tiāo挑yǒng泳quān圈shí时wǎngwǎng往往zhī只kàn看túàn图案shìfǒu是否kěài可爱 、jiàgé价格shìfǒu是否biànyí便宜 ,què却hūlüè忽略le了zuì最yàojǐn要紧de的ānquán安全wèntí问题 。jīnnián今年qī七yuè月 ,nánfāng南方mǒu某shì市yì一míng名sì四suì岁nán男hái孩zài在xiǎoqū小区yǒng泳chí池lǐ里dài戴zhe着yè腋xià下yǒng泳quān圈xì戏shuǐ水 ,yǒng泳quān圈tūrán突然fān翻zhuǎn转 ,tā他tóu头cháo朝xià下zhā扎jìn进shuǐ水lǐ里 ,xiǎn险xiē些nìshuǐ溺水 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ