10 từ của bài
- 登陆dēnglùđổ bộ, cập bờ, đăng nhập
- 拆迁chāiqiāngiải tỏa, di dời, phá dỡ và tái định cư
- 连夜liányèsuốt đêm, ngay trong đêm, thâu đêm
- 垫子diànzicái đệm, tấm lót, nệm
- 理事lǐshìủy viên hội đồng, lý sự, giám đốc
- 捂wǔbịt, che, đậy kín
- 摆动bǎidòngdao động, đung đưa, lắc lư
- 时时shíshíthường xuyên, luôn luôn, hay
- 过境guòjìngquá cảnh, đi qua biên giới
- 无可奈何wúkěnàihébất lực, không biết làm sao, đành chịu
Bước 1 · Bài đọc
体育馆里的台风夜
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
chéng澄shā沙zhèn镇kào靠hǎi海 ,zhèn镇shàng上dàduōshù大多数rénjiā人家yǐ以dǎ打yú鱼wéishēng为生 ,bùshǎo不少xuésheng学生de的fùmǔ父母chángnián常年gēn跟chuán船chū出hǎi海 ,háizi孩子zhǐnéng只能zhù住xiào校 。wǒ我zài在zhèn镇zhōngxué中学jiào教dìlǐ地理 ,yě也shì是zhù住xiào校shēng生de的zhíbān值班lǎoshī老师zhīyī之一 。nà那nián年jiǔ九yuè月 ,qìxiàng气象tái台fābù发布yùbào预报 :yí一gè个qiáng强táifēng台风jiāng将zài在liǎng两tiān天hòu后yú于fùjìn附近yánhǎi沿海dēnglù登陆 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ