学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Học tập3 phút · 615 chữ10 từ thư viện

体育馆里的台风夜

Đêm bão trong nhà thi đấu

Siêu bão sắp đổ bộ vào thị trấn chài, hơn hai trăm học sinh nội trú có bố mẹ đang theo thuyền ra khơi — các thầy cô sẽ làm gì để giữ các em an toàn?

10 từ của bài
  • 登陆dēnglùđổ bộ, cập bờ, đăng nhập
  • 拆迁chāiqiāngiải tỏa, di dời, phá dỡ và tái định cư
  • 连夜liányèsuốt đêm, ngay trong đêm, thâu đêm
  • 垫子diànzicái đệm, tấm lót, nệm
  • 理事lǐshìủy viên hội đồng, lý sự, giám đốc
  • 捂wǔbịt, che, đậy kín
  • 摆动bǎidòngdao động, đung đưa, lắc lư
  • 时时shíshíthường xuyên, luôn luôn, hay
  • 过境guòjìngquá cảnh, đi qua biên giới
  • 无可奈何wúkěnàihébất lực, không biết làm sao, đành chịu

Bước 1 · Bài đọc

体育馆里的台风夜

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

chéng澄shā沙zhèn镇kào靠hǎi海 ,zhèn镇shàng上dàduōshù大多数rénjiā人家yǐ以dǎ打yú鱼wéishēng为生 ,bùshǎo不少xuésheng学生de的fùmǔ父母chángnián常年gēn跟chuán船chū出hǎi海 ,háizi孩子zhǐnéng只能zhù住xiào校 。wǒ我zài在zhèn镇zhōngxué中学jiào教dìlǐ地理 ,yě也shì是zhù住xiào校shēng生de的zhíbān值班lǎoshī老师zhīyī之一 。nà那nián年jiǔ九yuè月 ,qìxiàng气象tái台fābù发布yùbào预报 :yí一gè个qiáng强táifēng台风jiāng将zài在liǎng两tiān天hòu后yú于fùjìn附近yánhǎi沿海dēnglù登陆 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

职业开放日上的老班主任

Cô giáo chủ nhiệm cũ trong ngày hội nghề nghiệp

HSK 7–9

消防演习时少了一个人

Thiếu một người trong buổi diễn tập phòng cháy

HSK 7–9

学生会选举前的匿名帖

Bài đăng ẩn danh trước cuộc bầu cử hội học sinh

HSK 7–9

校园咖啡馆的第一本账

Cuốn sổ sách đầu tiên của quán cà phê trong trường

10 từ của bài
  • 登陆dēnglùđổ bộ, cập bờ, đăng nhập
  • 拆迁chāiqiāngiải tỏa, di dời, phá dỡ và tái định cư
  • 连夜liányèsuốt đêm, ngay trong đêm, thâu đêm
  • 垫子diànzicái đệm, tấm lót, nệm
  • 理事lǐshìủy viên hội đồng, lý sự, giám đốc
  • 捂wǔbịt, che, đậy kín
  • 摆动bǎidòngdao động, đung đưa, lắc lư
  • 时时shíshíthường xuyên, luôn luôn, hay
  • 过境guòjìngquá cảnh, đi qua biên giới
  • 无可奈何wúkěnàihébất lực, không biết làm sao, đành chịu