10 từ của bài
- 设shèthiết lập, thành lập, đặt ra
- 入场rùchǎngvào cửa, vào sân, vào hội trường
- 嚣张xiāozhāngngông cuồng, hung hăng, ngang ngược
- 徘徊páihuáilang thang, do dự, quanh quẩn
- 哭泣kūqìkhóc lóc, than khóc, nức nở
- 关税guānshuìthuế quan, thuế hải quan
- 生效shēngxiàocó hiệu lực, sinh hiệu
- 乏力fálìmệt mỏi, yếu sức, uể oải
- 冷漠lěngmòthờ ơ, lãnh đạm, dửng dưng
- 隔阂géhésự xa cách, rào cản, hiểu lầm
Bước 1 · Bài đọc
一节剪纸片的贸易课
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
gāo高yí一zhèng政zhì治kè课jiǎng讲dào到guójì国际màoyì贸易nà那zhōu周 ,lín林lǎoshī老师méiyǒu没有fān翻kāi开kèběn课本 ,érshì而是zài在jiàoshì教室lǐ里zǔzhī组织le了yì一chǎng场 “màoyì贸易yóuxì游戏 ”。quán全bān班fēnchéng分成liù六gè个 “guójiā国家 ”,gè各guó国nádào拿到de的dōngxī东西gè各bù不xiāngtóng相同 :yǒude有的fēn分dào到jiǎndāo剪刀 、chǐzi尺子hé和yuán圆guī规 ,zhǐ纸què却zhǐyǒu只有jǐ几zhāng张 ;yǒude有的bào抱zhe着yí一dà大luò摞bái白zhǐ纸 ,què却lián连yì一bǎ把jiǎndāo剪刀dōu都méiyǒu没有 。wǒ我suǒzài所在de的yǐ乙guó国jiù就shǔyú属于hòu后yì一zhǒng种 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ