学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Học tập4 phút · 708 chữ10 từ thư viện

一节剪纸片的贸易课

Tiết học thương mại bằng những mảnh giấy cắt

Nhóm có kéo thì thiếu giấy, nhóm ôm cả chồng giấy lại chẳng có nổi một cây kéo – trò chơi thương mại trong lớp sẽ diễn ra thế nào?

10 từ của bài
  • 设shèthiết lập, thành lập, đặt ra
  • 入场rùchǎngvào cửa, vào sân, vào hội trường
  • 嚣张xiāozhāngngông cuồng, hung hăng, ngang ngược
  • 徘徊páihuáilang thang, do dự, quanh quẩn
  • 哭泣kūqìkhóc lóc, than khóc, nức nở
  • 关税guānshuìthuế quan, thuế hải quan
  • 生效shēngxiàocó hiệu lực, sinh hiệu
  • 乏力fálìmệt mỏi, yếu sức, uể oải
  • 冷漠lěngmòthờ ơ, lãnh đạm, dửng dưng
  • 隔阂géhésự xa cách, rào cản, hiểu lầm

Bước 1 · Bài đọc

一节剪纸片的贸易课

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

gāo高yí一zhèng政zhì治kè课jiǎng讲dào到guójì国际màoyì贸易nà那zhōu周 ,lín林lǎoshī老师méiyǒu没有fān翻kāi开kèběn课本 ,érshì而是zài在jiàoshì教室lǐ里zǔzhī组织le了yì一chǎng场 “màoyì贸易yóuxì游戏 ”。quán全bān班fēnchéng分成liù六gè个 “guójiā国家 ”,gè各guó国nádào拿到de的dōngxī东西gè各bù不xiāngtóng相同 :yǒude有的fēn分dào到jiǎndāo剪刀 、chǐzi尺子hé和yuán圆guī规 ,zhǐ纸què却zhǐyǒu只有jǐ几zhāng张 ;yǒude有的bào抱zhe着yí一dà大luò摞bái白zhǐ纸 ,què却lián连yì一bǎ把jiǎndāo剪刀dōu都méiyǒu没有 。wǒ我suǒzài所在de的yǐ乙guó国jiù就shǔyú属于hòu后yì一zhǒng种 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

职业开放日上的老班主任

Cô giáo chủ nhiệm cũ trong ngày hội nghề nghiệp

HSK 7–9

消防演习时少了一个人

Thiếu một người trong buổi diễn tập phòng cháy

HSK 7–9

学生会选举前的匿名帖

Bài đăng ẩn danh trước cuộc bầu cử hội học sinh

HSK 7–9

校园咖啡馆的第一本账

Cuốn sổ sách đầu tiên của quán cà phê trong trường

10 từ của bài
  • 设shèthiết lập, thành lập, đặt ra
  • 入场rùchǎngvào cửa, vào sân, vào hội trường
  • 嚣张xiāozhāngngông cuồng, hung hăng, ngang ngược
  • 徘徊páihuáilang thang, do dự, quanh quẩn
  • 哭泣kūqìkhóc lóc, than khóc, nức nở
  • 关税guānshuìthuế quan, thuế hải quan
  • 生效shēngxiàocó hiệu lực, sinh hiệu
  • 乏力fálìmệt mỏi, yếu sức, uể oải
  • 冷漠lěngmòthờ ơ, lãnh đạm, dửng dưng
  • 隔阂géhésự xa cách, rào cản, hiểu lầm