学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sức khoẻ4 phút · 709 chữ10 từ thư viện

一盒膏药治不好的春天

Mùa xuân mà một hộp cao dán không chữa nổi

Cứ đến tháng Tư là hắt hơi không ngừng, tác giả tưởng mình yếu người hay cảm — cho tới khi mẹ mua về một hộp cao dán lạ.

10 từ của bài
  • 打喷嚏dǎpēntìhắt hơi, nhảy mũi
  • 酷似kùsìgiống hệt, rất giống, tương tự
  • 寻觅xúnmìtìm kiếm, tìm tòi
  • 纸上谈兵zhǐshàngtánbīngnói suông, lý thuyết suông, bàn binh trên giấy
  • 佳肴jiāyáomón ngon, cao lương mỹ vị
  • 商贩shāngfànngười buôn bán, tiểu thương
  • 公然gōngráncông khai, trắng trợn, ngang nhiên
  • 话语huàyǔlời nói, diễn ngôn, lời lẽ
  • 妄想wàngxiǎnghoang tưởng, ảo tưởng, mơ hão
  • 遵照zūnzhàotuân theo, chiếu theo, căn cứ theo

Bước 1 · Bài đọc

一盒膏药治不好的春天

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

měi每nián年sì四yuè月 ,běijīng北京jiētóu街头huā花kāi开mǎn满zhī枝 ,wǒ我de的bízi鼻子què却kāishǐ开始 “zāo遭zuì罪 ”。zǎoshang早上yì一chūmén出门jiù就dǎpēntì打喷嚏 ,yīlián一连shí十jǐ几gè个tíng停bú不xiàlai下来 ,yǎnjing眼睛yòu又yǎng痒yòu又hóng红 。 … nà那jǐ几nián年 ,wǒ我yīzhí一直yǐwéi以为zìjǐ自己tǐzhì体质chà差 、ài爱gǎnmào感冒 ,bìjìng毕竟zhèngzhuàng症状kùsì酷似gǎnmào感冒 :bísè鼻塞 、liú流bítì鼻涕 ,nǎodai脑袋hūn昏hūn昏chén沉chén沉 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 打喷嚏dǎpēntìhắt hơi, nhảy mũi
  • 酷似kùsìgiống hệt, rất giống, tương tự
  • 寻觅xúnmìtìm kiếm, tìm tòi
  • 纸上谈兵zhǐshàngtánbīngnói suông, lý thuyết suông, bàn binh trên giấy
  • 佳肴jiāyáomón ngon, cao lương mỹ vị
  • 商贩shāngfànngười buôn bán, tiểu thương
  • 公然gōngráncông khai, trắng trợn, ngang nhiên
  • 话语huàyǔlời nói, diễn ngôn, lời lẽ
  • 妄想wàngxiǎnghoang tưởng, ảo tưởng, mơ hão
  • 遵照zūnzhàotuân theo, chiếu theo, căn cứ theo