10 từ của bài
- 容器róngqìvật chứa, bình chứa, thùng chứa
- 踏tàđạp, bước lên, giẫm
- 年轮niánlúnvòng tuổi cây, vòng năm
- 一技之长yījìzhīchángsở trường, chuyên môn, tay nghề
- 秘诀mìjuébí quyết, mẹo hay
- 兴致xìngzhìhứng thú, tâm trạng vui vẻ, tinh thần phấn khởi
- 哲理zhélǐtriết lý, đạo lý, chân lý
- 清除qīngchúxóa bỏ, loại trừ, dọn sạch
- 贬值biǎnzhímất giá, giảm giá trị
- 颗粒kēlìhạt, hạt nhỏ, dạng hạt
Bước 1 · Bài đọc
老街箍桶铺里的一只米桶
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
mǔqīn母亲cháng常niàn念dāo叨 ,wàipó外婆jiā家cóngqián从前yǒu有yì一zhī只shāmù杉木mǐ米tǒng桶 ,xīn新mǐ米dǎo倒jìnqù进去 ,fàng放yí一gè个xiàtiān夏天yě也bùróng不容yì易shēng生chóng虫 。 … wǒ我zài在wǎngshàng网上sōu搜le了yì一quān圈 ,mài卖de的duō多shì是sùliào塑料huò或bú不xiù锈gāng钢de的róngqì容器 ,ǒuěr偶尔jiàndào见到jǐ几zhī只mù木tǒng桶 ,kànshangqu看上去yě也xiàng像shì是jīqì机器pīliàng批量yā压chūlái出来de的 。hòulái后来tīng听péngyou朋友shuō说 ,chéng城nán南lǎo老jiē街shàng上háiyǒu还有yì一jiā家gū箍tǒng桶pù铺 ,wǒ我biàn便qù去pèng碰pèng碰yùnqi运气 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ