10 từ của bài
- 梦寐以求mèngmèiyǐqiúkhao khát, mong mỏi, hằng ao ước
- 天线tiānxiànăng-ten, cột thu sóng
- 情报qíngbàotình báo, thông tin
- 区间qūjiānkhoảng, đoạn đường, phạm vi
- 不景气bùjǐngqìsuy thoái, trì trệ, ế ẩm
- 兼容jiānróngtương thích, dung hợp
- 情愿qíngyuàncam tâm, thà, tự nguyện
- 战略zhànlüèchiến lược
- 君子jūnzǐquân tử, người đức hạnh
- 孤陋寡闻gūlòuguǎwénkiến thức hạn hẹp, hiểu biết nông cạn
Bước 1 · Bài đọc
老街深处的熊猫牌收音机
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
yì一tái台lǎo老shì式de的xióngmāo熊猫pái牌shōuyīnjī收音机 ,shì是wǒ我duōniánlái多年来mèngmèiyǐqiú梦寐以求de的dōngxī东西 。xiǎoshíhou小时候 ,wàigōng外公jiā家de的zhuō桌shàng上jiù就bǎi摆zhe着zhèyàng这样yì一tái台 ,měi每dào到bàngwǎn傍晚 ,wàigōng外公dōuhuì都会lā拉chū出tiānxiàn天线 ,bǎ把píndào频道tiáo调dào到xìqǔ戏曲jiémù节目 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ