学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Xã hội & môi trường3 phút · 690 chữ10 từ thư viện

楼道牌桌的新去处

Chốn mới cho bàn bài ngoài hành lang

Các cụ đánh bài ồn ào ngoài hành lang, nhà trên có con nhỏ không học bài được — cấm hay không cấm, ai đúng ai sai?

10 từ của bài
  • 扑克pūkèbài tây, bài poker
  • 帖子tiězibài đăng, thiệp, thiếp mời
  • 干事gànshicán sự, nhân viên hành chính, thư ký
  • 构思gòusīlên ý tưởng, thai nghén, dàn dựng
  • 挖掘wājuékhai quật, đào bới, khai thác
  • 否决fǒujuéphủ quyết, bác bỏ, từ chối
  • 博弈bóyìđấu trí, cạnh tranh chiến lược, trò chơi chiến lược
  • 注视zhùshìchăm chú nhìn, theo dõi, quan sát
  • 无比wúbǐvô cùng, vô hạn, không gì sánh bằng
  • 安定āndìngổn định, bình ổn, an định

Bước 1 · Bài đọc

楼道牌桌的新去处

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǎnfàn晚饭hòu后 ,fēng枫lín林xiǎoqū小区qī七hào号lóu楼de的lóu楼dào道lǐ里zǒng总huì会bǎi摆kāi开liǎng两zhāng张xiǎo小zhuō桌 ,jǐ几wèi位tuìxiū退休lǎorén老人wéi围zuò坐zhe着dǎ打pūkè扑克 ,shuō说xiào笑shēng声 、pāi拍zhuō桌shēng声chángcháng常常chíxù持续dào到yèli夜里shí十diǎn点duō多 。 … bùjiǔ不久 ,xiǎoqū小区yè业zhǔ主qún群lǐ里chūxiàn出现le了yì一tiáo条tiězi帖子 ,biāotí标题zhǐyǒu只有yījùhuà一句话 :“lóudào楼道bú不shì是qí棋pái牌shì室 。”

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

不再点蜡烛的龙

Con rồng không còn thắp nến

HSK 7–9

老工程师的“备用方案”

“Phương án dự phòng” của ông kỹ sư già

HSK 7–9

台风过后,全村凑钱修祠堂

Sau cơn bão, cả làng góp tiền sửa từ đường

HSK 7–9

柜台前多问的那一句

Câu hỏi thêm ở quầy giao dịch

10 từ của bài
  • 扑克pūkèbài tây, bài poker
  • 帖子tiězibài đăng, thiệp, thiếp mời
  • 干事gànshicán sự, nhân viên hành chính, thư ký
  • 构思gòusīlên ý tưởng, thai nghén, dàn dựng
  • 挖掘wājuékhai quật, đào bới, khai thác
  • 否决fǒujuéphủ quyết, bác bỏ, từ chối
  • 博弈bóyìđấu trí, cạnh tranh chiến lược, trò chơi chiến lược
  • 注视zhùshìchăm chú nhìn, theo dõi, quan sát
  • 无比wúbǐvô cùng, vô hạn, không gì sánh bằng
  • 安定āndìngổn định, bình ổn, an định