学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sở thích & giải trí3 phút · 692 chữ10 từ thư viện

一轮易拉罐做的月亮

Vầng trăng làm từ vỏ lon

Những phông cảnh khiến khán giả vỗ tay rần rần đều do một ông lão ít nói sau cánh gà làm ra – ông là ai?

10 từ của bài
  • 后台hòutáihậu trường, kẻ chống lưng, phía sau sân khấu
  • 辞退cítuìsa thải, đuổi việc, cho thôi việc
  • 盘算pánsuantính toán, mưu tính, dự định
  • 伴bànbạn đời, người đồng hành, đi cùng
  • 易拉罐yìlāguànlon nước có nắp kéo, lon nhôm
  • 纱shāsa, vải thưa, sợi bông
  • 倾斜qīngxiénghiêng, nghiêng về, ưu tiên
  • 演练yǎnliàndiễn tập, tập luyện, thao diễn
  • 殷勤yīnqínân cần, niềm nở, sốt sắng
  • 包罗万象bāoluówànxiàngbao la vạn tượng, bao hàm mọi thứ, vô cùng phong phú

Bước 1 · Bài đọc

一轮易拉罐做的月亮

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

měi每dào到zhōu周liù六wǎnshang晚上 ,shèqū社区wénhuà文化zhōngxīn中心de的xiǎo小jùchǎng剧场zǒng总huì会zuò坐mǎn满jiē街fāng坊 。tái台shàngyǎn上演de的shì是yí一gè个yèyú业余jù剧shè社zì自biān编zì自dǎo导de的huàjù话剧 ,tái台xià下duō多shì是tuìxiū退休lǎorén老人hé和dài带zhe着háizi孩子de的jiāzhǎng家长 。hěn很shǎo少yǒurén有人zhīdào知道 ,xì戏lǐ里nàxiē那些ràng让rén人jiàohǎo叫好de的bù布jǐng景 ,jīhū几乎dōu都chūzì出自hòutái后台yí一wèi位bú不ài爱shuōhuà说话de的lǎorén老人zhī之shǒu手 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

在文化馆的辩论社学会倾听

Học cách lắng nghe ở câu lạc bộ tranh biện của nhà văn hóa

HSK 7–9

周五夜读《威尼斯商人》

Đọc “Người lái buôn thành Venice” vào tối thứ Sáu

HSK 7–9

二十层阳台上的火腿

Chiếc giăm bông trên ban công tầng hai mươi

HSK 7–9

墓前那场不掉眼泪的戏

Cảnh diễn trước mộ không một giọt nước mắt

10 từ của bài
  • 后台hòutáihậu trường, kẻ chống lưng, phía sau sân khấu
  • 辞退cítuìsa thải, đuổi việc, cho thôi việc
  • 盘算pánsuantính toán, mưu tính, dự định
  • 伴bànbạn đời, người đồng hành, đi cùng
  • 易拉罐yìlāguànlon nước có nắp kéo, lon nhôm
  • 纱shāsa, vải thưa, sợi bông
  • 倾斜qīngxiénghiêng, nghiêng về, ưu tiên
  • 演练yǎnliàndiễn tập, tập luyện, thao diễn
  • 殷勤yīnqínân cần, niềm nở, sốt sắng
  • 包罗万象bāoluówànxiàngbao la vạn tượng, bao hàm mọi thứ, vô cùng phong phú