学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công nghệ4 phút · 714 chữ10 từ thư viện

一行小字与一双火眼金睛

Một dòng chữ nhỏ và một đôi mắt tinh tường

Khi một người dẫn chương trình ảo trông thật đến mức chẳng ai nhận ra, liệu ta còn tin được ảnh và video trên mạng?

10 từ của bài
  • 盛会shènghuìđại hội, hội nghị lớn, sự kiện trọng đại
  • 俊俏jùnqiàoxinh đẹp, thanh tú, ưa nhìn
  • 疑虑yílǜnghi ngại, hoài nghi, lo lắng
  • 突如其来tūrúqíláibất ngờ xảy ra, đột ngột, thình lình
  • 判定pàndìngphán định, xác định, kết luận
  • 基准jīzhǔnchuẩn mực, tiêu chuẩn, mốc tham chiếu
  • 严谨yánjǐnnghiêm ngặt, chặt chẽ, cẩn thận
  • 立法lìfǎlập pháp, ban hành luật
  • 协同xiétóngphối hợp, hiệp đồng, cùng nhau
  • 逼迫bīpòép buộc, cưỡng bức, thúc ép

Bước 1 · Bài đọc

一行小字与一双火眼金睛

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zài在shàng上hǎi海jǔbàn举办de的yì一chǎng场réngōngzhìnéng人工智能shènghuì盛会shàng上 ,yí一wèi位xūnǐ虚拟zhǔchírén主持人xīyǐn吸引le了bùshǎo不少guānzhòng观众zhù驻zú足 。tā她miàn面róng容jùnqiào俊俏 ,tán谈tǔ吐zìrán自然 ,lián连zhǎyǎn眨眼shí时jié睫máo毛de的qīngwēi轻微chàn颤dòng动dōu都qīngxī清晰kějiàn可见 。 … bùshǎo不少guānzhòng观众zhídào直到kànjiàn看见píngmù屏幕jiǎoluò角落lǐ里nà那xíng行 “běn本xíngxiàng形象yóu由réngōngzhìnéng人工智能shēngchéng生成 ”de的xiǎo小zì字 ,cái才huǎngrándàwù恍然大悟 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 盛会shènghuìđại hội, hội nghị lớn, sự kiện trọng đại
  • 俊俏jùnqiàoxinh đẹp, thanh tú, ưa nhìn
  • 疑虑yílǜnghi ngại, hoài nghi, lo lắng
  • 突如其来tūrúqíláibất ngờ xảy ra, đột ngột, thình lình
  • 判定pàndìngphán định, xác định, kết luận
  • 基准jīzhǔnchuẩn mực, tiêu chuẩn, mốc tham chiếu
  • 严谨yánjǐnnghiêm ngặt, chặt chẽ, cẩn thận
  • 立法lìfǎlập pháp, ban hành luật
  • 协同xiétóngphối hợp, hiệp đồng, cùng nhau
  • 逼迫bīpòép buộc, cưỡng bức, thúc ép