学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Ẩm thực4 phút · 713 chữ10 từ thư viện

一头蒜走上省赛灶台

Củ tỏi lên bếp thi cấp tỉnh

Đối thủ bưng ra hải sâm, bào ngư bày biện cầu kỳ, còn anh chỉ có vài củ tỏi trong bát sành thô — ai sẽ chinh phục ban giám khảo?

10 từ của bài
  • 形形色色xíngxíngsèsèmuôn hình muôn vẻ, đủ loại, mọi hạng
  • 蒜suàntỏi
  • 求证qiúzhèngxác minh, tìm chứng cứ, kiểm chứng
  • 手腕shǒuwànthủ đoạn, cổ tay, kỹ năng
  • 资助zīzhùtài trợ, hỗ trợ tài chính, cấp vốn
  • 交锋jiāofēngđụng độ, giao tranh, đối đầu
  • 甜美tiánměingọt ngào, êm ái, dễ thương
  • 奖项jiǎngxiànggiải thưởng, hạng mục giải
  • 恋恋不舍liànliànbùshělưu luyến không rời, bịn rịn
  • 相通xiāngtōngthông nhau, liên thông, tương thông

Bước 1 · Bài đọc

一头蒜走上省赛灶台

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

měi每nián年qiūtiān秋天 ,shěng省lǐ里de的pēngrèn烹饪dàsài大赛dōuhuì都会xīyǐn吸引xíngxíngsèsè形形色色de的cānsài参赛zhě者 :yǒu有xīng星jí级jiǔdiàn酒店de的zhǔ主chú厨 ,yǒu有pēngrèn烹饪xuéxiào学校de的lǎoshī老师 ,yě也yǒu有jiē街biān边xiǎo小guǎn馆de的zhǎng掌sháo勺rén人 。zhè这yí一jiè届bǐ比sài赛zhōng中 ,láizì来自xiàn县chéng城yì一jiā家xiǎo小fànguǎn饭馆de的liáng梁nán楠zhī只bào报le了yīdào一道cài菜 ,zhǔ主liào料shì是jiāxiāng家乡zuì最chángjiàn常见de的suàn蒜 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

从潜艇厨房到我家灶台

Từ gian bếp tàu ngầm đến bếp nhà tôi

HSK 7–9

只用河这边的甘蔗

Chỉ dùng mía bên này sông

HSK 7–9

奶奶锁进柜子的子推馍

Những chiếc bánh Tử Thôi bà nội khóa trong tủ

HSK 7–9

青杏吃不得

Mơ xanh không được ăn

10 từ của bài
  • 形形色色xíngxíngsèsèmuôn hình muôn vẻ, đủ loại, mọi hạng
  • 蒜suàntỏi
  • 求证qiúzhèngxác minh, tìm chứng cứ, kiểm chứng
  • 手腕shǒuwànthủ đoạn, cổ tay, kỹ năng
  • 资助zīzhùtài trợ, hỗ trợ tài chính, cấp vốn
  • 交锋jiāofēngđụng độ, giao tranh, đối đầu
  • 甜美tiánměingọt ngào, êm ái, dễ thương
  • 奖项jiǎngxiànggiải thưởng, hạng mục giải
  • 恋恋不舍liànliànbùshělưu luyến không rời, bịn rịn
  • 相通xiāngtōngthông nhau, liên thông, tương thông