学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công việc3 phút · 699 chữ10 từ thư viện

复盘会上那几句检讨

Mấy câu tự kiểm điểm trong buổi họp rút kinh nghiệm

Một đứa trẻ bị kẹp tay ngay trước ngày khai trương khu vui chơi, và người thiết kế hàng rào đã sẵn sàng bị phê bình – nhưng cuộc họp hôm sau lại khác hẳn.

10 từ của bài
  • 并购bìnggòusáp nhập và mua lại, thâu tóm
  • 腔qiānggiọng điệu, âm sắc, khoang
  • 璀璨cuǐcànrực rỡ, lấp lánh, chói lọi
  • 伸缩shēnsuōco giãn, kéo ra thu vào, linh hoạt
  • 玩耍wánshuǎvui chơi, chơi đùa, nô đùa
  • 许愿xǔyuàncầu nguyện, ước nguyện, thề nguyện
  • 围观wéiguānxúm lại xem, bao quanh xem, tụ tập xem
  • 检讨jiǎntǎokiểm điểm, xem xét lại, tự phê bình
  • 面面俱到miànmiànjùdàochu đáo mọi mặt, lo liệu đầy đủ, vẹn toàn
  • 因人而异yīnrénéryìkhác nhau tùy người, tùy từng người

Bước 1 · Bài đọc

复盘会上那几句检讨

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

sān三niánqián年前de的yì一chǎng场bìnggòu并购 ,ràng让wǒmen我们zhè这jiā家zhuān专zuò做shì室nèi内értóng儿童lèyuán乐园shèjì设计de的xiǎo小gōngsī公司 ,chéng成le了yì一jiā家shāngyè商业dì地chǎn产jítuán集团de的yībùfen一部分 。nà那cì次bìnggòu并购zhīhòu之后jiēshǒu接手de的dìyī第一gè个xiàngmù项目 ,shì是gěi给chéng城dōng东yí一zuò座xīn新kāi开de的shāngchǎng商场shèjì设计értóng儿童lèyuán乐园 。 … xiàngmù项目fùzérén负责人lǎo老lǔ鲁shì是jítuán集团zǒngbù总部pài派lái来de的 ,shuōhuà说话dài带zhe着yì一kǒu口nóngzhòng浓重de的shān山dōng东qiāng腔 ,kāihuì开会shí时zǒng总ài爱bǎ把 “zánmen咱们 ”guà挂zài在zuǐ嘴biān边 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

10 từ của bài
  • 并购bìnggòusáp nhập và mua lại, thâu tóm
  • 腔qiānggiọng điệu, âm sắc, khoang
  • 璀璨cuǐcànrực rỡ, lấp lánh, chói lọi
  • 伸缩shēnsuōco giãn, kéo ra thu vào, linh hoạt
  • 玩耍wánshuǎvui chơi, chơi đùa, nô đùa
  • 许愿xǔyuàncầu nguyện, ước nguyện, thề nguyện
  • 围观wéiguānxúm lại xem, bao quanh xem, tụ tập xem
  • 检讨jiǎntǎokiểm điểm, xem xét lại, tự phê bình
  • 面面俱到miànmiànjùdàochu đáo mọi mặt, lo liệu đầy đủ, vẹn toàn
  • 因人而异yīnrénéryìkhác nhau tùy người, tùy từng người