学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công nghệ4 phút · 709 chữ10 từ thư viện

黄色小盒子发出的求救

Lời cầu cứu từ chiếc hộp nhỏ màu vàng

Hai giờ sáng, chuông báo động vang lên: một tàu cá đang ngập nước cách bờ 30 hải lý – năm người trên tàu sẽ ra sao?

10 từ của bài
  • 遇险yùxiǎngặp nạn, lâm nguy, gặp hiểm nguy
  • 倘若tǎngruònếu như, giả sử, nhỡ đâu
  • 流逝liúshìtrôi qua, trôi đi
  • 滋味zīwèihương vị, mùi vị, cảm giác
  • 军事jūnshìquân sự
  • 护理hùlǐchăm sóc, điều dưỡng, hộ lý
  • 复查fùchákhám lại, kiểm tra lại
  • 怨yuànoán trách, oán hận, phàn nàn
  • 接班人jiēbānrénngười kế nhiệm, người nối nghiệp, người thừa kế
  • 前线qiánxiàntiền tuyến, mặt trận, tuyến đầu

Bước 1 · Bài đọc

黄色小盒子发出的求救

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

língchén凌晨liǎng两diǎn点 ,dōngnán东南yánhǎi沿海yí一zuò座hǎi海shàng上sōujiù搜救zhōngxīn中心de的zhíbān值班shì室lǐ里 ,jǐng警bào报tūrán突然xiǎngqǐ响起 。píngmù屏幕shàng上tiào跳chū出yì一tiáo条duǎn短bào报wén文 :yì一sōu艘yúchuán渔船zài在lí离àn岸yuē约sān三shí十hǎi海lǐ里chù处yùxiǎn遇险 ,chuán船cāng舱jìn进shuǐ水 ,chuán船shàng上gòngyǒu共有wǔ五rén人 。 … zhíbān值班yuán员lǎo老zhèng郑yībiān一边héduì核对zuò坐biāo标 ,yībiān一边bōtōng拨通le了fùjìn附近yì一sōu艘jiùzhù救助chuán船de的diànhuà电话 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 遇险yùxiǎngặp nạn, lâm nguy, gặp hiểm nguy
  • 倘若tǎngruònếu như, giả sử, nhỡ đâu
  • 流逝liúshìtrôi qua, trôi đi
  • 滋味zīwèihương vị, mùi vị, cảm giác
  • 军事jūnshìquân sự
  • 护理hùlǐchăm sóc, điều dưỡng, hộ lý
  • 复查fùchákhám lại, kiểm tra lại
  • 怨yuànoán trách, oán hận, phàn nàn
  • 接班人jiēbānrénngười kế nhiệm, người nối nghiệp, người thừa kế
  • 前线qiánxiàntiền tuyến, mặt trận, tuyến đầu