学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công nghệ4 phút · 730 chữ10 từ thư viện

当天镶上的一颗牙冠

Chiếc mão răng được gắn ngay trong ngày

Ở một thị trấn chài nhỏ chỉ có hai ghế nha khoa, liệu một chiếc mão răng có thể được làm và gắn xong ngay trong ngày?

10 từ của bài
  • 波涛bōtāosóng dữ, ba đào, sóng lớn
  • 额度édùhạn mức, định mức, hạn ngạch
  • 镶xiāngkhảm, nạm, viền
  • 治愈zhìyùchữa khỏi, chữa lành, an ủi tâm hồn
  • 衰弱shuāiruòsuy yếu, ốm yếu, bạc nhược
  • 准则zhǔnzéchuẩn tắc, nguyên tắc, tiêu chuẩn
  • 韧性rènxìngđộ dai, tính bền bỉ, sức chịu đựng
  • 交头接耳jiāotóujiē'ěrchụm đầu thì thầm, xì xào bàn tán
  • 画龙点睛huàlóngdiǎnjīngvẽ rồng điểm mắt, điểm nhấn then chốt, nét chấm phá
  • 厚道hòudaođôn hậu, thật thà, tử tế

Bước 1 · Bài đọc

当天镶上的一颗牙冠

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

háo蚝lǐng岭shì是yí一zuò座xiǎo小yú渔zhèn镇 ,zhèn镇wèishēng卫生yuàn院de的kǒuqiāng口腔kē科zhǐyǒu只有liǎng两zhāng张yá牙yǐ椅 。zhèng郑bó伯zài在hǎi海shàng上de的bōtāo波涛lǐ里tǎo讨le了dà大bàn半bèizi辈子shēnghuó生活 ,rú如jīnnián今年guò过qī七xún旬 ,xià下pái排yì一kē颗dà大yá牙qián前xiē些nián年bēng崩diào掉le了yí一dà大kuài块 ,chīfàn吃饭zhǐnéng只能kào靠lìng另yībiān一边jiáo嚼 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 波涛bōtāosóng dữ, ba đào, sóng lớn
  • 额度édùhạn mức, định mức, hạn ngạch
  • 镶xiāngkhảm, nạm, viền
  • 治愈zhìyùchữa khỏi, chữa lành, an ủi tâm hồn
  • 衰弱shuāiruòsuy yếu, ốm yếu, bạc nhược
  • 准则zhǔnzéchuẩn tắc, nguyên tắc, tiêu chuẩn
  • 韧性rènxìngđộ dai, tính bền bỉ, sức chịu đựng
  • 交头接耳jiāotóujiē'ěrchụm đầu thì thầm, xì xào bàn tán
  • 画龙点睛huàlóngdiǎnjīngvẽ rồng điểm mắt, điểm nhấn then chốt, nét chấm phá
  • 厚道hòudaođôn hậu, thật thà, tử tế