10 từ của bài
- 调diàođiều chuyển, thuyên chuyển, điều động
- 刊物kānwùtạp chí, ấn phẩm, tập san
- 梳子shūzicái lược
- 反面fǎnmiànmặt trái, mặt sau, tiêu cực
- 免职miǎnzhímiễn nhiệm, cách chức, bãi nhiệm
- 推算tuīsuàntính toán suy ra, ước tính, dự tính
- 贵族guìzúquý tộc, giới quý tộc
- 熄火xīhuǒtắt lửa, chết máy, dập tắt
- 照耀zhàoyàochiếu rọi, soi sáng, tỏa sáng
- 受益shòuyìđược hưởng lợi, thụ ích, thu lợi
Bước 1 · Bài đọc
一家梳坊教我慢下来
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
sān三niánqián年前 ,wǒ我cóng从bàoshè报社xīnwén新闻bù部bèi被diào调dào到yí一fèn份jiào叫 《qī栖tóng桐fēng风wù物 》de的jì季kān刊zuò做biānjí编辑 。zhè这fèn份kānwù刊物zhuānmén专门jièshào介绍běndì本地de的lǎo老shǒuyì手艺hé和lǎo老jiē街xiàng巷 ,měi每qī期zhī只yìn印liǎng两qiān千cè册 ,zài在dānwèi单位lǐ里xiànglái向来bùqǐyǎn不起眼 。 … zhǔbiān主编dàgài大概kànchū看出le了wǒ我de的bù不qíngyuàn情愿 ,dìyī第一qī期jiù就pài派gěi给wǒ我yí一gè个rènwu任务 :qù去chéng城xī西de的yú余jì记shū梳fāng坊 ,xiě写yì一piān篇cháng长piān篇tè特gǎo稿 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ