学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Ẩm thực3 phút · 667 chữ10 từ thư viện

一碗不能吃的牛肉面

Bát mì bò không ăn được

Một bát mì bò bốc khói nhưng không ăn được — người làm ra nó đã tìm thấy công dụng mới nào cho những món ăn giả như thật?

10 từ của bài
  • 仿真fǎngzhēnmô phỏng, giả lập, giống thật
  • 站立zhànlìđứng, đứng vững, đứng thẳng
  • 强势qiángshìthế mạnh, ưu thế, áp đảo
  • 刁难diāonàngây khó dễ, làm khó, hạch sách
  • 帆船fānchuánthuyền buồm, tàu buồm
  • 物流wùliúlogistics, hậu cần, vận tải hàng hóa
  • 打倒dǎdǎođánh đổ, lật đổ, đả đảo
  • 药方yàofāngđơn thuốc, bài thuốc
  • 展望zhǎnwàngtriển vọng, nhìn về phía trước, dự báo
  • 使命shǐmìngsứ mệnh, nhiệm vụ cao cả

Bước 1 · Bài đọc

一碗不能吃的牛肉面

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

lù陆màn蔓de的gōngzuò工作shì室kāi开zài在chéng城jiāo郊yí一dòng栋jiù旧chǎng厂fáng房lǐ里 。jìn进mén门de的cháng长zhuō桌shàng上bǎi摆zhe着yì一wǎn碗rèqì热气téng腾téng腾de的niú牛ròu肉miàn面 ,yì一shuāng双kuàizi筷子bǎ把miàntiáo面条gāo高gāo高tiǎoqǐ挑起 ,tāng汤miàn面shàng上hái还piāo漂zhe着jǐ几lì粒cōng葱huā花 。shēnshǒu伸手yì一mō摸 ,tā它què却lěng冷bīng冰bīng冰 、yìng硬bāng邦bāng邦de的 ——zhè这shì是yí一jiàn件fǎngzhēn仿真cài菜pǐn品móxíng模型 ,lián连 “rèqì热气 ”dōu都shì是yòng用tòumíng透明shù树zhī脂zuò做de的 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

从潜艇厨房到我家灶台

Từ gian bếp tàu ngầm đến bếp nhà tôi

HSK 7–9

只用河这边的甘蔗

Chỉ dùng mía bên này sông

HSK 7–9

奶奶锁进柜子的子推馍

Những chiếc bánh Tử Thôi bà nội khóa trong tủ

HSK 7–9

青杏吃不得

Mơ xanh không được ăn

10 từ của bài
  • 仿真fǎngzhēnmô phỏng, giả lập, giống thật
  • 站立zhànlìđứng, đứng vững, đứng thẳng
  • 强势qiángshìthế mạnh, ưu thế, áp đảo
  • 刁难diāonàngây khó dễ, làm khó, hạch sách
  • 帆船fānchuánthuyền buồm, tàu buồm
  • 物流wùliúlogistics, hậu cần, vận tải hàng hóa
  • 打倒dǎdǎođánh đổ, lật đổ, đả đảo
  • 药方yàofāngđơn thuốc, bài thuốc
  • 展望zhǎnwàngtriển vọng, nhìn về phía trước, dự báo
  • 使命shǐmìngsứ mệnh, nhiệm vụ cao cả