10 từ của bài
- 槐树huáishùcây hòe, cây hoa hòe
- 炭tànthan, than củi, than đá
- 居于jūyúnằm ở, đứng ở vị trí
- 鉴别jiànbiégiám định, phân biệt, nhận biết
- 俗语súyǔtục ngữ, thành ngữ dân gian, khẩu ngữ
- 告诫gàojièkhuyên răn, cảnh cáo, dặn dò
- 当务之急dāngwùzhījíviệc cấp bách, nhiệm vụ hàng đầu, ưu tiên số một
- 寂静jìjìngvắng lặng, tĩnh mịch, yên tĩnh
- 推翻tuīfānlật đổ, bác bỏ, đảo ngược
- 好在hǎozàimay mà, may mắn thay, cũng may là
Bước 1 · Bài đọc
老槐树下的一场盲测
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
běijīng北京dōng东sìyī四一tiáo条hútòng胡同de的lùkǒu路口 ,yǒu有yì一kē棵shàng上bǎi百nián年de的lǎo老huáishù槐树 ,shù树xià下jiùshì就是lǎo老jīn金de的shuàn涮ròu肉guǎn馆 ,yì一kāi开jiùshì就是sān三shí十duōnián多年 。diàn店miàn面bùdà不大 ,zhī只bǎi摆dé得xià下bā八zhāng张zhuōzi桌子 ,měi每zhāng张zhuō桌shàng上dōu都shì是yì一kǒu口zǐ紫tóng铜huǒguō火锅 。yǐqián以前 ,měi每dào到xiàwǔ下午sān三diǎn点 ,lǎo老jīn金jiù就zài在hòu后yuàn院shēng生huǒ火shāo烧tàn炭 ,děng等tàn炭shāo烧tòu透le了 ,zài再yí一kuài块kuài块jiá夹jìn进tóng铜guō锅zhōngjiān中间de的lú炉táng膛lǐ里 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ