学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Thiên nhiên3 phút · 621 chữ10 từ thư viện

小岛上的老鼠战争

Cuộc chiến với loài chuột trên hòn đảo nhỏ

Hàng trăm nghìn con chim biển không biết tự vệ, còn lũ chuột đã vượt quá mười vạn con – các nhà khoa học sẽ cứu hòn đảo bằng cách nào?

10 từ của bài
  • 岛dǎođảo, hòn đảo
  • 进化jìnhuàtiến hóa, tiến triển
  • 飞速fēisùtốc độ cao, nhanh chóng, thần tốc
  • 摄像头shèxiàngtóucamera, máy quay, ống kính camera
  • 老鼠lǎoshǔchuột, con chuột
  • 解读jiědúgiải đọc, phân tích, diễn giải
  • 悲剧bēijùbi kịch, thảm kịch, vở bi kịch
  • 质疑zhìyíchất vấn, nghi ngờ, đặt câu hỏi
  • 个体gètǐcá thể, cá nhân, tư nhân
  • 理念lǐniànlý niệm, triết lý, khái niệm

Bước 1 · Bài đọc

小岛上的老鼠战争

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zài在nán南tàipíng太平yáng洋de的yí一zuò座xiǎo小dǎo岛shàng上 ,měi每nián年dōu都yǒu有jǐ几shí十wàn万zhī只hǎi海niǎo鸟fēi飞lái来shēng生dàn蛋 、yǎng养yù育hòudài后代 。 … yóuyú由于dǎo岛shàng上cónglái从来méiyǒu没有měng猛shòu兽 ,zhèxiē这些hǎi海niǎo鸟zài在màncháng漫长de的jìnhuà进化guòchéng过程zhōng中 ,jiànjiàn渐渐shīqù失去le了bǎohù保护zìjǐ自己de的běnlǐng本领 。tāmen它们bǎ把dàn蛋zhíjiē直接chǎn产zài在dìshang地上 ,kànjiàn看见dírén敌人yě也bú不huì会táozǒu逃走 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

落雁峡里那一声口哨

Tiếng còi trong hẻm núi Lạc Nhạn

HSK 7–9

滩涂上的“绿地毯”

“Tấm thảm xanh” trên bãi bồi

HSK 7–9

替奶奶守住南瓜地

Giữ lấy ruộng bí ngô cho bà

HSK 7–9

站上观鸟塔,才数清了雁

Phải lên tháp ngắm chim mới đếm được đàn ngỗng trời

10 từ của bài
  • 岛dǎođảo, hòn đảo
  • 进化jìnhuàtiến hóa, tiến triển
  • 飞速fēisùtốc độ cao, nhanh chóng, thần tốc
  • 摄像头shèxiàngtóucamera, máy quay, ống kính camera
  • 老鼠lǎoshǔchuột, con chuột
  • 解读jiědúgiải đọc, phân tích, diễn giải
  • 悲剧bēijùbi kịch, thảm kịch, vở bi kịch
  • 质疑zhìyíchất vấn, nghi ngờ, đặt câu hỏi
  • 个体gètǐcá thể, cá nhân, tư nhân
  • 理念lǐniànlý niệm, triết lý, khái niệm