10 từ của bài
- 黄huángmàu vàng, khiêu dâm, hỏng việc
- 发炎fāyánviêm, sưng tấy, viêm nhiễm
- 口腔kǒuqiāngkhoang miệng, miệng
- 下单xiàdānđặt hàng, đặt đơn, gửi đơn hàng
- 扫描sǎomiáoquét, rà soát
- 遭遇zāoyùgặp phải, trải qua, cảnh ngộ
- 开设kāishèmở, thiết lập, thành lập
- 提取tíqǔrút ra, chiết xuất, lấy
- 团圆tuányuánđoàn tụ, sum họp, quây quần
- 次数cìshùsố lần, tần suất, số thứ tự
Bước 1 · Bài đọc
防伪码扫出来的真相
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
chūnjié春节qián前 ,wǒ我xiǎng想gěi给bàba爸爸mǎi买yí一fèn份shíyòng实用de的lǐwù礼物 。bàba爸爸jīnnián今年wǔ五shí十bā八suì岁 ,chōu抽le了sān三shí十duōnián多年yān烟 ,yáchǐ牙齿bèi被xūn熏dé得yǒuxiē有些huáng黄 ,yá牙yín龈yě也jīngcháng经常fāyán发炎 ,yì一téng疼qǐlai起来lián连fàn饭dōu都chī吃bù不xiāng香 。qùnián去年qiūtiān秋天tā他qù去yīyuàn医院kàn看yá牙 ,yīshēng医生shuō说tā他de的kǒuqiāng口腔wèntí问题gēn跟píngshí平时qīngjié清洁bú不dàowèi到位yǒu有hěn很dà大guānxi关系 ,jiànyì建议tā他chúliǎo除了hǎohǎo好好shuāyá刷牙 ,zài再yòng用chōng冲yá牙qì器qīngjié清洁yá牙fèng缝 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ