学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Con người & gia đình3 phút · 598 chữ10 từ thư viện

贴着“慢慢来”的教练车

Chiếc xe tập lái dán dòng chữ “Cứ từ từ”

Thầy dạy lái từng bị học viên lén gọi là “khẩu pháo”, vì sao giờ lại nổi tiếng là người hiền nhất trường?

10 từ của bài
  • 血压xuèyāhuyết áp
  • 渠道qúdàokênh, kênh rạch, phương thức
  • 暴力bàolìbạo lực
  • 不许bùxǔkhông được phép, cấm, không cho
  • 为此wèicǐvì vậy, vì điều này, do đó
  • 清扫qīngsǎoquét dọn, quét tước, làm vệ sinh
  • 科目kēmùmôn học, môn thi
  • 明明míngmíngrõ ràng, hiển nhiên, chắc chắn
  • 冲突chōngtūxung đột, mâu thuẫn, va chạm
  • 回报huíbàođền đáp, báo đáp, phần thưởng

Bước 1 · Bài đọc

贴着“慢慢来”的教练车

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zài在wǒmen我们zhèr这儿de的jià驾xiào校 ,wèi魏shīfu师傅shì是chū出le了míng名de的hǎo好píqi脾气jiàoliàn教练 。kěshì可是shí十niánqián年前 ,tā他wánquán完全shì是lìng另yí一gè个yàngzi样子 :píqi脾气jí急 ,sǎng嗓mén门dà大 ,xuéyuán学员yí一fàn犯cuò错 ,tā他jiù就dàshēng大声xùn训chì斥 ,yǒushí有时shènzhì甚至mà骂rén人 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

八十八岁奶奶的定力

Bản lĩnh của bà nội tám mươi tám tuổi

HSK 7–9

砧板边听来的台词

Những lời thoại nghe được bên thớt

HSK 7–9

凌晨四点出发的抽检员

Người lấy mẫu kiểm tra xuất phát lúc bốn giờ sáng

HSK 7–9

老邵上岸以后

Sau khi lão Thiệu lên bờ

10 từ của bài
  • 血压xuèyāhuyết áp
  • 渠道qúdàokênh, kênh rạch, phương thức
  • 暴力bàolìbạo lực
  • 不许bùxǔkhông được phép, cấm, không cho
  • 为此wèicǐvì vậy, vì điều này, do đó
  • 清扫qīngsǎoquét dọn, quét tước, làm vệ sinh
  • 科目kēmùmôn học, môn thi
  • 明明míngmíngrõ ràng, hiển nhiên, chắc chắn
  • 冲突chōngtūxung đột, mâu thuẫn, va chạm
  • 回报huíbàođền đáp, báo đáp, phần thưởng