10 từ của bài
- 水稻shuǐdàolúa nước, cây lúa
- 障碍zhàng'àichướng ngại, rào cản, trở ngại
- 方言fāngyánphương ngữ, tiếng địa phương, thổ ngữ
- 启动qǐdòngkhởi động, bắt đầu, kích hoạt
- 众人zhòngrénmọi người, đám đông
- 迈màibước, sải bước, vượt qua
- 勉强miǎnqiǎngép buộc, miễn cưỡng, cố gắng
- 只顾zhǐgùchỉ lo, mải, chỉ bận tâm
- 检验jiǎnyànkiểm nghiệm, kiểm tra, thử nghiệm
- 不已bùyǐkhông ngừng, mãi mãi, vô cùng
Bước 1 · Bài đọc
听不懂方言的技术员
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
dàxué大学bì毕yè业hòu后 ,wǒ我bèi被pài派dào到nánfāng南方shānqū山区de的yí一gè个cūn村zǐ子dāng当nóngyè农业jìshù技术yuán员 ,rènwu任务shì是tuīguǎng推广yì一zhǒng种xīn新de的shuǐdào水稻pǐnzhǒng品种 。dào到cūn村lǐ里de的dìyī第一tiān天 ,wǒ我jiù就yùdào遇到le了yí一gè个yìxiǎngbùdào意想不到de的zhàng'ài障碍 :cūn村lǐ里de的lǎorén老人dàduō大多zhī只huì会shuō说dāngdì当地fāngyán方言 ,wǒ我yí一jù句yě也tīng听bù不dǒng懂 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ