学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Công việc3 phút · 567 chữ10 từ thư viện

听不懂方言的技术员

Người kỹ thuật viên không hiểu tiếng địa phương

Một kỹ thuật viên trẻ nghe không hiểu tiếng địa phương thì làm sao thuyết phục cả làng trồng thử giống lúa mới?

10 từ của bài
  • 水稻shuǐdàolúa nước, cây lúa
  • 障碍zhàng'àichướng ngại, rào cản, trở ngại
  • 方言fāngyánphương ngữ, tiếng địa phương, thổ ngữ
  • 启动qǐdòngkhởi động, bắt đầu, kích hoạt
  • 众人zhòngrénmọi người, đám đông
  • 迈màibước, sải bước, vượt qua
  • 勉强miǎnqiǎngép buộc, miễn cưỡng, cố gắng
  • 只顾zhǐgùchỉ lo, mải, chỉ bận tâm
  • 检验jiǎnyànkiểm nghiệm, kiểm tra, thử nghiệm
  • 不已bùyǐkhông ngừng, mãi mãi, vô cùng

Bước 1 · Bài đọc

听不懂方言的技术员

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

dàxué大学bì毕yè业hòu后 ,wǒ我bèi被pài派dào到nánfāng南方shānqū山区de的yí一gè个cūn村zǐ子dāng当nóngyè农业jìshù技术yuán员 ,rènwu任务shì是tuīguǎng推广yì一zhǒng种xīn新de的shuǐdào水稻pǐnzhǒng品种 。dào到cūn村lǐ里de的dìyī第一tiān天 ,wǒ我jiù就yùdào遇到le了yí一gè个yìxiǎngbùdào意想不到de的zhàng'ài障碍 :cūn村lǐ里de的lǎorén老人dàduō大多zhī只huì会shuō说dāngdì当地fāngyán方言 ,wǒ我yí一jù句yě也tīng听bù不dǒng懂 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

10 từ của bài
  • 水稻shuǐdàolúa nước, cây lúa
  • 障碍zhàng'àichướng ngại, rào cản, trở ngại
  • 方言fāngyánphương ngữ, tiếng địa phương, thổ ngữ
  • 启动qǐdòngkhởi động, bắt đầu, kích hoạt
  • 众人zhòngrénmọi người, đám đông
  • 迈màibước, sải bước, vượt qua
  • 勉强miǎnqiǎngép buộc, miễn cưỡng, cố gắng
  • 只顾zhǐgùchỉ lo, mải, chỉ bận tâm
  • 检验jiǎnyànkiểm nghiệm, kiểm tra, thử nghiệm
  • 不已bùyǐkhông ngừng, mãi mãi, vô cùng