Luyện đọc
HSK 6Sở thích & giải trí3 phút · 620 chữ10 từ thư viện

周六下午的国王

Ông vua của những chiều thứ Bảy

Một nhân viên thống kê dịch bệnh hiền lành được giao vai ông vua kiêu ngạo — làm sao để lời nói của anh khiến cả binh lính phải phục tùng?

10 từ của bài
  • 岗位gǎngwèivị trí công tác, chức vụ, chỗ làm
  • 传染病chuánrǎnbìngbệnh truyền nhiễm, bệnh lây, dịch bệnh
  • 事务shìwùcông việc, sự vụ, nghiệp vụ
  • 国王guówángquốc vương, nhà vua, vua
  • 发愁fāchóulo lắng, buồn rầu, phiền muộn
  • 枕头zhěntougối, cái gối
  • 剑jiànkiếm, thanh kiếm
  • 命令mìnglìngmệnh lệnh, ra lệnh, chỉ thị
  • 服从fúcóngtuân theo, phục tùng, tuân thủ
  • 转身zhuǎnshēnquay người, ngoảnh lại

Bước 1 · Bài đọc

周六下午的国王

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, , 。 , , 。 … 、 , 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề