学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Xã hội & môi trường3 phút · 559 chữ10 từ thư viện

车库里的石头课堂

Lớp học đá trong nhà xe

Một kỹ sư địa chất về hưu biến nhà xe thành lớp học về đá — những câu thành ngữ quen thuộc giấu điều gì về thiên nhiên?

10 từ của bài
  • 地质dìzhìđịa chất
  • 平方píngfāngbình phương, mét vuông, vuông
  • 妨碍fáng'àicản trở, gây trở ngại, cản ngại
  • 给予jǐyǔban cho, cấp cho, dành cho
  • 成语chéngyǔthành ngữ, tục ngữ, quán ngữ
  • 求救qiújiùcầu cứu, kêu cứu
  • 主导zhǔdǎochủ đạo, chi phối, dẫn dắt
  • 培育péiyùươm tạo, bồi dưỡng, đào tạo
  • 散文sǎnwéntản văn, văn xuôi
  • 结尾jiéwěikết thúc, đoạn cuối, phần kết

Bước 1 · Bài đọc

车库里的石头课堂

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

lǎo老zhōu周zài在dìzhì地质duì队gōngzuò工作le了sān三shí十duōnián多年 ,zǒu走biàn遍le了xīnán西南de的dà大shān山 。tuìxiū退休hòu后 ,tā他huídào回到jiāxiāng家乡de的xiǎo小xiàn县chéng城 ,bǎ把lóuxià楼下yì一jiān间èr二shí十píngfāng平方de的chēkù车库shōushi收拾chūlái出来 ,bàn办qǐ起le了miǎnfèi免费de的 “shítou石头kètáng课堂 ”,gěi给háizi孩子men们jiǎng讲dìzhì地质zhīshi知识 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

不再点蜡烛的龙

Con rồng không còn thắp nến

HSK 7–9

老工程师的“备用方案”

“Phương án dự phòng” của ông kỹ sư già

HSK 7–9

台风过后,全村凑钱修祠堂

Sau cơn bão, cả làng góp tiền sửa từ đường

HSK 7–9

柜台前多问的那一句

Câu hỏi thêm ở quầy giao dịch

10 từ của bài
  • 地质dìzhìđịa chất
  • 平方píngfāngbình phương, mét vuông, vuông
  • 妨碍fáng'àicản trở, gây trở ngại, cản ngại
  • 给予jǐyǔban cho, cấp cho, dành cho
  • 成语chéngyǔthành ngữ, tục ngữ, quán ngữ
  • 求救qiújiùcầu cứu, kêu cứu
  • 主导zhǔdǎochủ đạo, chi phối, dẫn dắt
  • 培育péiyùươm tạo, bồi dưỡng, đào tạo
  • 散文sǎnwéntản văn, văn xuôi
  • 结尾jiéwěikết thúc, đoạn cuối, phần kết