学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Ẩm thực3 phút · 571 chữ10 từ thư viện

老兵的一口大锅

Chiếc chảo lớn của người lính cũ

Người lính nấu bếp xuất ngũ vay ngân hàng mở quán cơm nhỏ, nửa năm đầu quán vắng tanh — anh sẽ bỏ cuộc hay tìm ra lối đi?

10 từ của bài
  • 兵bīngbinh lính, quân đội, vũ khí
  • 利息lìxītiền lãi, lợi tức, lãi suất
  • 策略cèlüèchiến lược, sách lược
  • 产地chǎndìnơi sản xuất, xuất xứ
  • 人均rénjūnbình quân đầu người, trên mỗi người
  • 副fùphó, phụ, thứ
  • 自律zìlǜtự giác, kỷ luật bản thân, tự chủ
  • 灾zāitai họa, thiên tai, thảm họa
  • 野外yěwàingoài trời, vùng ngoại ô
  • 一流yīliúhàng đầu, thượng hạng, đẳng cấp cao nhất

Bước 1 · Bài đọc

老兵的一口大锅

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zài在lǎo老chéngqū城区de的yì一tiáo条xiǎo小xiàng巷lǐ里 ,yǒu有yì一jiā家zhī只bǎi摆zhe着shí十lái来zhāng张zhuōzi桌子de的fànguǎn饭馆 ,lǎobǎn老板jiào叫hán韩lì立jūn军 。hán韩lì立jūn军niánqīng年轻shí时dāng当guò过bā八nián年bīng兵 ,zài在bùduì部队lǐ里yīzhí一直shì是chuī炊shì事yuán员 。 … tuì退wǔ伍hòu后 ,tā他xiǎng想bǎ把zhè这mén门shǒuyì手艺yòng用qǐlai起来 ,jiù就kāi开le了zhè这jiā家xiǎo小diàn店 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

从潜艇厨房到我家灶台

Từ gian bếp tàu ngầm đến bếp nhà tôi

HSK 7–9

只用河这边的甘蔗

Chỉ dùng mía bên này sông

HSK 7–9

奶奶锁进柜子的子推馍

Những chiếc bánh Tử Thôi bà nội khóa trong tủ

HSK 7–9

青杏吃不得

Mơ xanh không được ăn

10 từ của bài
  • 兵bīngbinh lính, quân đội, vũ khí
  • 利息lìxītiền lãi, lợi tức, lãi suất
  • 策略cèlüèchiến lược, sách lược
  • 产地chǎndìnơi sản xuất, xuất xứ
  • 人均rénjūnbình quân đầu người, trên mỗi người
  • 副fùphó, phụ, thứ
  • 自律zìlǜtự giác, kỷ luật bản thân, tự chủ
  • 灾zāitai họa, thiên tai, thảm họa
  • 野外yěwàingoài trời, vùng ngoại ô
  • 一流yīliúhàng đầu, thượng hạng, đẳng cấp cao nhất