10 từ của bài
- 洗漱xǐshùrửa mặt đánh răng, vệ sinh cá nhân
- 匆匆cōngcōngvội vã, hấp tấp, hối hả
- 轮船lúnchuántàu thủy, tàu biển
- 强壮qiángzhuàngkhỏe mạnh, cường tráng, vạm vỡ
- 轮椅lúnyǐxe lăn
- 蛋白质dànbáizhìprotein, chất đạm, prôtêin
- 时光shíguāngthời gian, năm tháng, thời kỳ
- 报社bàoshètòa soạn báo, cơ quan báo chí
- 占比zhànbǐtỷ lệ chiếm, tỷ trọng
- 扩展kuòzhǎnmở rộng, phát triển, sự mở rộng
Bước 1 · Bài đọc
我照顾的老船员
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我zài在yì一jiā家yǎnglǎoyuàn养老院dāng当hù护gōng工yǐjīng已经wǔ五nián年le了 。měi每tiān天zǎoshang早上liù六diǎn点bàn半 ,wǒ我yào要xiān先bāng帮zìjǐ自己fùzé负责de的jǐ几wèi位lǎorén老人qǐchuáng起床 、xǐshù洗漱 ,zài再tuī推zhe着tāmen他们qù去cāntīng餐厅chī吃zǎofàn早饭 。 … máng忙wán完zhèxiē这些 ,wǒ我zìjǐ自己wǎngwǎng往往zhǐnéng只能cōngcōng匆匆chī吃jǐ几kǒu口mántou馒头 ,jiēzhe接着jiù就qù去zhǔnbèi准备shàngwǔ上午de的huódòng活动 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ