学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Thiên nhiên3 phút · 591 chữ10 từ thư viện

背着望远镜的音乐老师

Cô giáo âm nhạc đeo ống nhòm

Một cô giáo âm nhạc về hưu bỗng say mê ngắm chim — những vị khách có cánh ghé vùng đất ngập nước rốt cuộc bay về đâu?

10 từ của bài
  • 多才多艺duōcáiduōyìđa tài đa nghệ, nhiều tài năng
  • 学问xuéwenhọc vấn, tri thức, kiến thức
  • 往来wǎngláigiao lưu, qua lại, đi lại
  • 足zúchân, đủ, đầy đủ
  • 考核kǎohéđánh giá, kiểm tra, sát hạch
  • 布置bùzhìbố trí, sắp đặt, trang trí
  • 支出zhīchūchi tiêu, chi phí, khoản chi
  • 干脆gāncuìchi bằng, dứt khoát, thẳng thắn
  • 储蓄chǔxùtiết kiệm, gửi tiết kiệm, tiền tiết kiệm
  • 出境chūjìngxuất cảnh, ra khỏi biên giới

Bước 1 · Bài đọc

背着望远镜的音乐老师

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

hé何āyí阿姨tuìxiū退休qián前shì是yì一míng名zhōngxué中学yīnlè音乐lǎoshī老师 ,tán弹qín琴 、chànggē唱歌 、huà画huà画yàng样yàng样náshǒu拿手 ,zài在xuéxiào学校lǐ里shì是chū出le了míng名de的duōcáiduōyì多才多艺 。tuìxiū退休nà那nián年qiūtiān秋天 ,péngyou朋友lā拉tā她qù去chéng城jiāo郊shī湿dì地gōngyuán公园de的hú湖biān边kàn看niǎo鸟 ,tā她yīxiàzi一下子jiù就zhe着le了mí迷 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

落雁峡里那一声口哨

Tiếng còi trong hẻm núi Lạc Nhạn

HSK 7–9

滩涂上的“绿地毯”

“Tấm thảm xanh” trên bãi bồi

HSK 7–9

替奶奶守住南瓜地

Giữ lấy ruộng bí ngô cho bà

HSK 7–9

站上观鸟塔,才数清了雁

Phải lên tháp ngắm chim mới đếm được đàn ngỗng trời

10 từ của bài
  • 多才多艺duōcáiduōyìđa tài đa nghệ, nhiều tài năng
  • 学问xuéwenhọc vấn, tri thức, kiến thức
  • 往来wǎngláigiao lưu, qua lại, đi lại
  • 足zúchân, đủ, đầy đủ
  • 考核kǎohéđánh giá, kiểm tra, sát hạch
  • 布置bùzhìbố trí, sắp đặt, trang trí
  • 支出zhīchūchi tiêu, chi phí, khoản chi
  • 干脆gāncuìchi bằng, dứt khoát, thẳng thắn
  • 储蓄chǔxùtiết kiệm, gửi tiết kiệm, tiền tiết kiệm
  • 出境chūjìngxuất cảnh, ra khỏi biên giới