学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Ẩm thực3 phút · 604 chữ10 từ thư viện

相声场里的长嘴壶

Chiếc ấm vòi dài giữa buổi diễn tấu nói

Rót trà bằng chiếc ấm vòi dài gần một mét giữa buổi diễn tấu nói cần gì hơn cả một đôi tay vững?

10 từ của bài
  • 相声xiàngshengtấu nói, hài đối thoại
  • 鲜艳xiānyàntươi sáng, rực rỡ, sặc sỡ
  • 壶húấm, bình, lọ
  • 未必wèibìchưa chắc, không nhất thiết
  • 干扰gānrǎoquấy nhiễu, can thiệp, nhiễu loạn
  • 和谐héxiéhài hòa, hòa hợp, đồng thuận
  • 汇报huìbàobáo cáo, trình báo
  • 顿时dùnshílập tức, ngay tức khắc, bỗng chốc
  • 才能cáinéngtài năng, năng lực, khả năng
  • 延续yánxùduy trì, tiếp tục, kéo dài

Bước 1 · Bài đọc

相声场里的长嘴壶

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

běijīng北京yǒu有yì一jiā家lǎo老chá茶guǎn馆 ,měi每tiān天wǎnshang晚上qī七diǎn点bàn半dōu都yǒu有xiàngsheng相声yǎnchū演出 。kèrén客人men们yìbiān一边tīng听xiàngsheng相声 ,yībiān一边hē喝mò茉lì莉huā花chá茶 ,chī吃yánsè颜色xiānyàn鲜艳de的shān山zhā楂gāo糕hé和jīn金huáng黄de的wān豌dòu豆huáng黄 。èr二shí十èr二suì岁de的xiǎo小mǎ马zài在zhèlǐ这里dāng当fúwùyuán服务员 ,yǐjīng已经kuài快yì一nián年le了 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

从潜艇厨房到我家灶台

Từ gian bếp tàu ngầm đến bếp nhà tôi

HSK 7–9

只用河这边的甘蔗

Chỉ dùng mía bên này sông

HSK 7–9

奶奶锁进柜子的子推馍

Những chiếc bánh Tử Thôi bà nội khóa trong tủ

HSK 7–9

青杏吃不得

Mơ xanh không được ăn

10 từ của bài
  • 相声xiàngshengtấu nói, hài đối thoại
  • 鲜艳xiānyàntươi sáng, rực rỡ, sặc sỡ
  • 壶húấm, bình, lọ
  • 未必wèibìchưa chắc, không nhất thiết
  • 干扰gānrǎoquấy nhiễu, can thiệp, nhiễu loạn
  • 和谐héxiéhài hòa, hòa hợp, đồng thuận
  • 汇报huìbàobáo cáo, trình báo
  • 顿时dùnshílập tức, ngay tức khắc, bỗng chốc
  • 才能cáinéngtài năng, năng lực, khả năng
  • 延续yánxùduy trì, tiếp tục, kéo dài